incomplete
/,inkəm'pli:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa đầy đủ, thiếu sót: Chỉ một cái gì đó còn thiếu một hoặc nhiều phần cần thiết để trở nên trọn vẹn.
- Chưa hoàn thành, chưa xong: Chỉ một nhiệm vụ, công việc, hoặc đối tượng chưa đạt đến trạng thái kết thúc hoặc hoàn chỉnh cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data set is incomplete and cannot be used for the final report. (Bộ dữ liệu chưa đầy đủ và không thể sử dụng cho báo cáo cuối cùng.)
- She submitted an incomplete application form, missing her signature. (Cô ấy đã nộp một mẫu đơn chưa đầy đủ, thiếu chữ ký.)
- The building remains incomplete due to a lack of funding. (Tòa nhà vẫn chưa hoàn thành do thiếu kinh phí.)
- My understanding of the situation is still incomplete. (Sự hiểu biết của tôi về tình huống vẫn chưa đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To leave something incomplete": để lại một cái gì đó dang dở, chưa xong.
- He had to leave the painting incomplete when he moved away. (Anh ấy phải để bức tranh dang dở khi chuyển đi nơi khác.)
Trong bối cảnh học thuật, một khóa học hoặc hồ sơ có thể được đánh dấu là "incomplete" nếu sinh viên chưa hoàn thành tất cả các yêu cầu.
- The professor gave him an incomplete grade, allowing him to finish the final essay next semester. (Giáo sư cho anh ấy điểm I (chưa hoàn thành), cho phép anh ấy hoàn thành bài luận cuối kỳ vào học kỳ tới.)
Biến thể và từ gần giống
Incompletely (phó từ): một cách không đầy đủ, chưa hoàn toàn.
- The problem was only incompletely solved. (Vấn đề chỉ được giải quyết một cách chưa trọn vẹn.)
Incompleteness (danh từ): tình trạng không đầy đủ, sự chưa hoàn thiện.
- The incompleteness of the records made the research difficult. (Sự không đầy đủ của hồ sơ khiến việc nghiên cứu trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Unfinished: chưa xong, dang dở.
- Partial: một phần, không toàn bộ.
- Deficient: thiếu hụt, không đủ.
Từ trái nghĩa
- Complete: đầy đủ, hoàn thành.
- Finished: đã xong, đã hoàn tất.
- Whole: toàn bộ, nguyên vẹn.
tính từ
- thiếu, chưa đầy đủ
- chưa hoàn thành, chưa xong