imprisonable
/im'priznnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị phạt tù: Dùng để mô tả một hành vi phạm tội mà hình phạt theo luật định có thể là án tù giam.
- Có thể bị bỏ tù/tống giam: Chỉ tính chất của một tội danh mà người phạm tội có thể bị tước quyền tự do bằng cách giam giữ trong nhà tù.
- (Nghĩa bóng) Có thể giam hãm, trói buộc: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ điều gì đó có khả năng hạn chế, kìm hãm tự do hoặc sự phát triển của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Driving under the influence is an imprisonable offence in many countries. (Lái xe trong tình trạng say rượu là một tội có thể bị phạt tù ở nhiều quốc gia.)
- The judge stated that the crime was serious and imprisonable. (Thẩm phán tuyên bố rằng tội phạm này nghiêm trọng và có thể bị tống giam.)
- (Nghĩa bóng) A rigid mindset can be an imprisonable force for creativity. (Một tư duy cứng nhắc có thể là một lực lượng giam hãm khả năng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carry an imprisonable sentence": mang theo án phạt tù.
- Corruption charges often carry an imprisonable sentence. (Các cáo buộc tham nhũng thường mang theo án phạt tù.)
- "maximum imprisonable term": thời hạn tù tối đa có thể áp dụng.
- The maximum imprisonable term for this offence is ten years. (Thời hạn tù tối đa có thể áp dụng cho tội này là mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprison (động từ): bỏ tù, giam cầm.
- The law allows the state to imprison those who commit violent crimes. (Luật pháp cho phép nhà nước bỏ tù những người phạm tội bạo lực.)
- Imprisonment (danh từ): sự giam cầm, án tù.
- He was sentenced to five years' imprisonment. (Anh ta bị kết án năm năm tù giam.)
Từ đồng nghĩa
- Jailable (adj, ít phổ biến hơn): có thể bị bỏ tù.
- Incarcerable (adj, chuyên ngành): có thể bị giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'imprisonable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'imprisonable')
tính từ
- có thể bỏ tù, có thể tống giam, có thể giam cầm
- (nghĩa bóng) có thể giam hãm, có thể o bế
- có thể phạt tù