imbalanced

Học thuật
Thân thiện
imbalanced

The toddler walks with an imbalanced gait on the uneven path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu cân bằng, mất thăng bằng: Trạng thái không cân đối, không ổn định, hoặc không sự cân bằng cần thiết. Thường dùng để mô tả một tình huống, hệ thống, hoặc trạng thái trong đó các yếu tố không tương xứng hoặc không hài hòa với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diet is nutritionally imbalanced. (Chế độ ăn này thiếu cân bằng về mặt dinh dưỡng.)
    • The report highlights the imbalanced distribution of resources. (Báo cáo nêu bật sự phân bổ nguồn lực thiếu cân bằng.)
    • She felt imbalanced after spinning around. ( ấy cảm thấy mất thăng bằng sau khi xoay tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherently imbalanced": vốn thiếu cân bằng, vốn sự mất cân đối.

    • The power structure in that organization is inherently imbalanced. ( cấu quyền lực trong tổ chức đó vốn thiếu cân bằng.)
  • "socially imbalanced": mất cân bằng xã hội.

    • The policy could lead to a socially imbalanced outcome. (Chính sách này có thể dẫn đến một kết quả mất cân bằng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbalance (danh từ): sự mất cân bằng, sự thiếu cân đối.

    • There is a significant trade imbalance between the two countries. ( một sự mất cân bằng thương mại đáng kể giữa hai quốc gia.)
  • Unbalanced (tính từ): mất cân bằng, không ổn định, lệch lạc. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "unbalanced" đôi khi mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự không ổn định về tinh thần hoặc vật một cách rõ rệt).

    • The wheel is unbalanced. (Bánh xe bị mất cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unequal: không bằng nhau, không công bằng.
  • Lopsided: lệch hẳn về một phía, không cân xứng.
  • Disproportionate: không tương xứng, không cân đối.
Từ trái nghĩa
  • Balanced: cân bằng, ổn định.
  • Equitable: công bằng, hợp .
  • Proportionate: tương xứng, cân đối.
Lưu ý sử dụng
  • "Imbalanced" thường được dùng trong các ngữ cảnh phân tích, mô tả mang tính khách quan về một tình trạng không cân bằng, chẳng hạn như trong kinh tế, xã hội, dinh dưỡng, hoặc các hệ thống.
  • Trong khi đó, "unbalanced" có thể được dùng trong cả ngữ cảnh vật (như một vật thể không cân) lẫn ngữ cảnh tâm lý (chỉ trạng thái tinh thần không ổn định). "Imbalanced" ít khi dùng để chỉ trạng thái tinh thần.
imbalanced

The toddler walks with an imbalanced gait on the uneven path.

Adjective
  1. thiếu cân bằng, mất thăng bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự