illuminometer
/i,lju:mi'nɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đo độ rọi: Một dụng cụ, thiết bị dùng để đo cường độ chiếu sáng (độ rọi) trên một bề mặt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và kỹ thuật chiếu sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used an illuminometer to check the lighting levels in the office. (Kỹ sư đã sử dụng một cái đo độ rọi để kiểm tra mức độ chiếu sáng trong văn phòng.)
- Accurate measurement with an illuminometer is essential for designing energy-efficient lighting systems. (Việc đo lường chính xác bằng cái đo độ rọi là rất cần thiết để thiết kế các hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digital illuminometer": Cái đo độ rọi kỹ thuật số.
- The digital illuminometer provides a more precise and easy-to-read measurement. (Cái đo độ rọi kỹ thuật số cung cấp phép đo chính xác hơn và dễ đọc hơn.)
"To calibrate an illuminometer": Hiệu chuẩn một cái đo độ rọi.
- For reliable results, the illuminometer must be calibrated regularly. (Để có kết quả đáng tin cậy, cái đo độ rọi phải được hiệu chuẩn định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Illuminance (n): Độ rọi. Đây là đại lượng vật lý mà "illuminometer" dùng để đo.
- The required illuminance for reading is about 500 lux. (Độ rọi cần thiết cho việc đọc sách là khoảng 500 lux.)
Lux meter (n): Đồng hồ đo lux. Đây là một tên gọi khác, phổ biến hơn, cho cùng một loại thiết bị "illuminometer". Đơn vị đo độ rọi là lux.
- A lux meter is another term for an illuminometer. (Đồng hồ đo lux là một thuật ngữ khác cho cái đo độ rọi.)
Từ đồng nghĩa
- Light meter: Máy đo ánh sáng (một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong nhiếp ảnh hoặc đo độ rọi).
- Photometer: Quang kế (một thiết bị đo cường độ ánh sáng nói chung, có thể bao gồm việc đo độ rọi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "illuminometer" do đây là một danh từ chỉ dụng cụ chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "illuminometer".
danh từ
- (vật lý) cái đo độ rọi