illiterate
/i'litərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mù chữ, thất học: Chỉ người không có khả năng đọc hoặc viết.
- Dốt nát, không hiểu biết (về một lĩnh vực cụ thể): Chỉ sự thiếu kiến thức cơ bản hoặc hiểu biết về một chủ đề, lĩnh vực nào đó.
Danh từ:
- Người mù chữ, người thất học: Người không biết đọc hoặc viết.
- Người dốt nát (về một lĩnh vực): Người thiếu hiểu biết cơ bản về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Many adults in the rural area were completely illiterate. (Nhiều người lớn ở vùng nông thôn hoàn toàn mù chữ.)
- He is technologically illiterate and doesn't know how to use a smartphone. (Anh ấy dốt đặc về công nghệ và không biết dùng điện thoại thông minh.)
Danh từ:
- The program aims to teach basic skills to illiterates. (Chương trình nhằm dạy kỹ năng cơ bản cho những người mù chữ.)
- When it comes to art history, I'm a total illiterate. (Khi nói đến lịch sử nghệ thuật, tôi là một kẻ dốt nát hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Functionally illiterate: Mù chữ chức năng (chỉ người có thể đọc viết ở mức độ rất cơ bản nhưng không đủ để xử lý thông tin trong cuộc sống hàng ngày hoặc công việc).
- He can sign his name but is considered functionally illiterate. (Anh ta có thể ký tên nhưng được coi là mù chữ chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Illiteracy (danh từ): Tình trạng mù chữ; sự dốt nát.
- The government is fighting against illiteracy. (Chính phủ đang đấu tranh chống nạn mù chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa mù chữ): Unlettered (văn tự).
- Tính từ (nghĩa không hiểu biết): Ignorant (ngu dốt, thiếu hiểu biết), uneducated (vô học).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa mù chữ): Literate (biết chữ), educated (có học).
- Tính từ (nghĩa hiểu biết): Knowledgeable (hiểu biết), versed (thông thạo).
tính từ
- dốt nát, mù chữ, thất học
- dốt đặc, không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)
- to be politically illiteratekhông hiểu biết gì về chính trị, dốt đặc về chính trị
danh từ
- người mù chữ, người thất học
- người dốt đặc, người không hiểu biết gì (về một lĩnh vực nào đó)