ichthyotic
/,ikθi'ɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh vảy cá: Mô tả tình trạng da khô, dày lên và có vảy, giống như vảy cá, do một rối loạn di truyền gây ra.
- Mắc bệnh vảy cá: Dùng để chỉ một người hoặc tình trạng da bị ảnh hưởng bởi bệnh vảy cá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with ichthyotic skin on his arms and legs. (Bệnh nhân có biểu hiện da bị vảy cá ở cánh tay và chân.)
- Ichthyotic conditions vary greatly in their severity. (Các tình trạng mắc bệnh vảy cá rất khác nhau về mức độ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ichthyotic disorder": rối loạn gây bệnh vảy cá.
- Genetic testing confirmed the diagnosis of an ichthyotic disorder. (Xét nghiệm di truyền đã xác nhận chẩn đoán một rối loạn gây bệnh vảy cá.)
"Ichthyotic appearance": biểu hiện ngoài da giống bệnh vảy cá.
- The newborn's skin had an ichthyotic appearance, prompting further examination. (Da của trẻ sơ sinh có biểu hiện giống bệnh vảy cá, thúc đẩy việc kiểm tra thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichthyosis (danh từ): bệnh vảy cá, tên của nhóm bệnh da di truyền này.
- Ichthyosis is a family of genetic skin disorders. (Bệnh vảy cá là một nhóm các rối loạn da di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Scaly (adj): có vảy, tróc vảy (mô tả chung, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt).
- Xerodermatic (adj): (thuộc) chứng khô da (có thể dùng trong một số ngữ cảnh y học rộng hơn).
tính từ, (y học)
- (thuộc) bệnh vảy cá
- mắc bệnh vảy cá