ice-house

Không tìm thấy từ "ice-house"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Hầm chứa nước đá, hầm lạnh : Một công trình kiến trúc ngầm hoặc một tòa nhà được thiết kế đặc biệt để lưu trữ nước đá, thường được cách nhiệt để giữ cho đá không tan chảy trong thời gian dài. Đây là phương pháp bảo quản lạnh truyền thống trước khi có tủ lạnh. Nhà máy nước đá : (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một cơ sở sản xuất, chế biến và đôi khi cũng là nơi phân phối nư...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A building for storing ice : An "ice-house" is a structure designed to store ice, typically harvested in winter, for use throughout the year. It is often insulated to prevent melting. A facility for making ice : In American English, "ice-house" can also refer to a building where ice is manufactured or processed for commercial purposes. Usage Examples (A storage building for ha...

See full definition →