iambic

/ai'æmbik/
Học thuật
Thân thiện
iambic

A poet writes a line of iambic pentameter in his notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về iambơ, theo nhịp iambơ: Mô tả một nhịp thơ hoặc cấu trúc thơ dựa trên iamb, một đơn vị nhịp điệu (foot) gồm một âm tiết không nhấn (unstressed) theo sau bởi một âm tiết nhấn (stressed).
  2. Danh từ:

    • Câu thơ iambơ: Một dòng thơ được viết theo nhịp iambic.
    • Thơ iambơ: Một thể thơ hoặc một bài thơ sử dụng nhịp iambic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Shakespeare often used iambic meter in his sonnets. (Shakespeare thường sử dụng nhịp iambic trong các bài sonnet của ông.)
    • The iambic rhythm gives the poem a natural, speech-like flow. (Nhịp iambic mang lại cho bài thơ một dòng chảy tự nhiên, giống như lời nói.)
  • Danh từ:

    • He wrote a beautiful iambic. (Anh ấy đã viết một câu thơ iambic rất đẹp.)
    • The poem is composed in iambics. (Bài thơ được sáng tác bằng thể thơ iambic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iambic pentameter": Ngũ bộ iambic. Đây một dạng nhịp thơ phổ biến trong thơ tiếng Anh, đặc biệt thơ của Shakespeare. Mỗi dòng gồm năm iamb (tổng cộng mười âm tiết với mô hình nhấn không-nhấn lặp lại).
    • "Shall I compare thee to a summer's day?" is a famous line in iambic pentameter. ("Shall I compare thee to a summer's day?" một câu thơ nổi tiếng viết theo ngũ bộ iambic.)
Biến thể từ gần giống
  • Iamb (danh từ): Iambơ, đơn vị nhịp điệu cơ bản trong thơ, gồm một âm tiết không nhấn một âm tiết nhấn.
    • The word "above" is an example of an iamb. (Từ "above" một dụ về một iamb.)
Từ đồng nghĩa
  • Trochaic (tính từ): Thuộc về trochee, một nhịp thơ ngược lại với iambic (nhấn - không nhấn). (Đây từ chỉ một nhịp thơ khác, không phải đồng nghĩa chính xác nhưng thường được so sánh đối lập).
  • Metrical (tính từ): Thuộc về nhịp thơ, âm luật. (Nghĩa rộng hơn, bao hàm iambic).
iambic

A poet writes a line of iambic pentameter in his notebook.

tính từ
  1. (thuộc) thơ iambơ; theo nhịp thơ iambơ
danh từ
  1. câu thơ iambơ
  2. Iambơ (thơ trào phúng cổ Hy-lạp)