hở

Học thuật
Thân thiện
hở

Cửa sổ để hở một chút cho không khí trong lành vào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không kín, khoảng trống, để lộ ra: Chỉ trạng thái không đóng kín hoàn toàn, tạo ra một khe hở hoặc để lộ một phần bên trong ra ngoài.
    • Thiếu sự cẩn thận, không chú ý, sơ hở: Chỉ sự thiếu sót, không để ý dẫn đến lỗ hổng, điểm yếu có thể bị lợi dụng.
  2. Trợ từ:

    • Từ đặt cuối câu để nhấn mạnh, tăng tính biểu cảm: Thường dùng trong thơ ca, lời nói để tạo sắc thái tha thiết, mong đợi hoặc hỏi han.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cửa sổ đóng chưa kín, vẫn còn hở một khe. (Cửa sổ đóng chưa kín, vẫn còn để lộ một khe.)
    • Áo cài khuy bị hở. (Áo cài khuy bị để hở ra.)
    • Kế hoạch nhiều chỗ hở, dễ bị phát hiện. (Kế hoạch nhiều điểm sơ hở, dễ bị phát hiện.)
  • Trợ từ:

    • Anh nghe thấy tôi không, hở anh? (Anh nghe thấy tôi không, hở anh?)
    • " nhớ ta chăng, hở người tình xa?" (Trích thơ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hở ra": dùng để nhấn mạnh sự sơ suất, không cẩn thận dẫn đến hậu quả.

    • Hở ra lại quên sách vở. (Hễ sơ ý một chút lại quên sách vở.)
  • "giấu đầu hở đuôi": thành ngữ chỉ việc giấu giếm nhưng không kỹ, vẫn để lộ ra manh mối.

    • giấu chuyện nhưng giấu đầu hở đuôi, ai cũng biết. ( giấu chuyện nhưng không kỹ, vẫn để lộ manh mối, ai cũng biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hở hang (tính từ): (quần áo) rộng, không kín đáo, để lộ da thịt.

    • Mặc đồ hở hang ra đường không phù hợp. (Mặc đồ để lộ da thịt ra đường không phù hợp.)
  • Hở hẹn (động từ): (phương ngữ) như "hẹn hò", chỉ sự ước hẹn, nhất là trong tình yêu.

  • Hưởng (trợ từ, phương ngữ): chức năng tương tự "hở" khi dùng làm trợ từ cuối câu để hỏi hoặc nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hổng (tính từ): lỗ hổng, thiếu sót (gần nghĩa với "hở" chỉ sự sơ hở).
  • Lỏng lẻo (tính từ): không chặt chẽ, kẽ hở (về mặt tổ chức, quy định).
  • (động từ): mở ra (như " miệng"), liên quan đến nghĩa "để lộ ra".
Từ trái nghĩa
  • Kín (tính từ): không khe hở, không để lộ ra ngoài.
  • Kín đáo (tính từ): giữ gìn, không để lộ ra.
  • Chặt chẽ (tính từ): không sơ hở, được tổ chức cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Kín như bưng / Hở như bưng: Thành ngữ tương phản, "kín như bưng" chỉ sự kín đáo tuyệt đối, còn "hở như bưng" (ít dùng hơn) có thể chỉ sự hở hoàn toàn, không che giấu .
  • Trên hở dưới hở: Chỉ tình trạng nhiều lỗ hổng, sơ hởnhiều nơi, nhiều mặt.
hở

Cửa sổ để hở một chút cho không khí trong lành vào.

  1. 1 tt 1. Không được kín: Hở cửa 2. Để lộ ra: Chuyện mình giấu đầu hở đuôi 3. Không chú ý đến: Hở ra đâu ăn cắp đấy (Ng-hồng).
  2. 2 trt Từ đặt sau một câu hỏi, để nhấn mạnh: Thuyền ai lơ lửng bên sông, lòng đợi khách hay không, hở thuyền (cd).