hở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không kín, có khoảng trống, để lộ ra: Chỉ trạng thái không đóng kín hoàn toàn, tạo ra một khe hở hoặc để lộ một phần bên trong ra ngoài.
- Thiếu sự cẩn thận, không chú ý, sơ hở: Chỉ sự thiếu sót, không để ý dẫn đến lỗ hổng, điểm yếu có thể bị lợi dụng.
Trợ từ:
- Từ đặt cuối câu để nhấn mạnh, tăng tính biểu cảm: Thường dùng trong thơ ca, lời nói để tạo sắc thái tha thiết, mong đợi hoặc hỏi han.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cửa sổ đóng chưa kín, vẫn còn hở một khe. (Cửa sổ đóng chưa kín, vẫn còn để lộ một khe.)
- Áo cài khuy bị hở. (Áo cài khuy bị để hở ra.)
- Kế hoạch có nhiều chỗ hở, dễ bị phát hiện. (Kế hoạch có nhiều điểm sơ hở, dễ bị phát hiện.)
Trợ từ:
- Anh có nghe thấy tôi không, hở anh? (Anh có nghe thấy tôi không, hở anh?)
- "Có nhớ ta chăng, hở người tình xa?" (Trích thơ)
Các cách sử dụng nâng cao
"hở ra": dùng để nhấn mạnh sự sơ suất, không cẩn thận dẫn đến hậu quả.
- Hở ra là nó lại quên sách vở. (Hễ sơ ý một chút là nó lại quên sách vở.)
"giấu đầu hở đuôi": thành ngữ chỉ việc giấu giếm nhưng không kỹ, vẫn để lộ ra manh mối.
- Nó giấu chuyện nhưng giấu đầu hở đuôi, ai cũng biết. (Nó giấu chuyện nhưng không kỹ, vẫn để lộ manh mối, ai cũng biết.)
Biến thể và từ gần giống
Hở hang (tính từ): (quần áo) rộng, không kín đáo, để lộ da thịt.
- Mặc đồ hở hang ra đường là không phù hợp. (Mặc đồ để lộ da thịt ra đường là không phù hợp.)
Hở hẹn (động từ): (phương ngữ) như "hẹn hò", chỉ sự ước hẹn, nhất là trong tình yêu.
- Hưởng (trợ từ, phương ngữ): có chức năng tương tự "hở" khi dùng làm trợ từ cuối câu để hỏi hoặc nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Hổng (tính từ): có lỗ hổng, thiếu sót (gần nghĩa với "hở" chỉ sự sơ hở).
- Lỏng lẻo (tính từ): không chặt chẽ, có kẽ hở (về mặt tổ chức, quy định).
- Há (động từ): mở ra (như "há miệng"), có liên quan đến nghĩa "để lộ ra".
Từ trái nghĩa
- Kín (tính từ): không có khe hở, không để lộ ra ngoài.
- Kín đáo (tính từ): giữ gìn, không để lộ ra.
- Chặt chẽ (tính từ): không có sơ hở, được tổ chức cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- Kín như bưng / Hở như bưng: Thành ngữ tương phản, "kín như bưng" chỉ sự kín đáo tuyệt đối, còn "hở như bưng" (ít dùng hơn) có thể chỉ sự hở hoàn toàn, không che giấu gì.
- Trên hở dưới hở: Chỉ tình trạng có nhiều lỗ hổng, sơ hở ở nhiều nơi, nhiều mặt.
- 1 tt 1. Không được kín: Hở cửa 2. Để lộ ra: Chuyện mình giấu đầu hở đuôi 3. Không chú ý đến: Hở ra đâu là ăn cắp đấy (Ng-hồng).
- 2 trt Từ đặt sau một câu hỏi, để nhấn mạnh: Thuyền ai lơ lửng bên sông, có lòng đợi khách hay không, hở thuyền (cd).