hymen

/'haimən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Màng trinh: Một nếp mỏng, một phần che phủ lỗ âm đạo, thường một số người trước lần quan hệ tình dục đầu tiên.
  2. Danh từ (Thần thoại Hy Lạp):

    • Thần Hymen (Hymenaeus): Vị thần của hôn nhân, lễ cưới các bài hát đám cưới trong thần thoại Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The presence or absence of a hymen is not a reliable indicator of virginity. (Việc hay không màng trinh không phải chỉ số đáng tin cậy để xác định trinh tiết.)
    • Some people are born without a hymen. (Một số người sinh ra đã không màng trinh.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The ancient Greeks would invoke Hymen for a happy marriage. (Người Hy Lạp cổ đại sẽ cầu khẩn thần Hymen để một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
    • In the myth, Hymen is often depicted carrying a torch. (Trong thần thoại, thần Hymen thường được miêu tả cầm một ngọn đuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hymenal" (tính từ): thuộc về màng trinh.

    • Hymenal tissue can vary greatly in shape and elasticity. ( màng trinh có thể rất khác nhau về hình dạng độ đàn hồi.)
  • "Hymeneal" (tính từ): thuộc về hôn nhân hoặc đám cưới, liên quan đến thần Hymen.

    • The poet wrote a hymeneal song for the wedding. (Nhà thơ đã viết một bài ca hôn lễ cho đám cưới.)
Biến thể từ liên quan
  • Hymenectomy (danh từ): thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ màng trinh.
  • Hymenorrhaphy (danh từ): thủ thuật phẫu thuật tái tạo hoặc khâu màng trinh.
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: Maidenhead (danh từ, cổ hơn, ít dùng trong ngữ cảnh y khoa hiện đại): màng trinh.
  • Thần thoại: God of marriage (danh từ): thần hôn nhân.
Lưu ý về ngữ cảnh văn hóa
  • Từ "hymen" trong ngữ cảnh giải phẫu một thuật ngữ y khoa trung tính. Tuy nhiên, nhiều quan niệm văn hóa xã hội không chính xác gắn liền với . Trong y học hiện đại, cấu trúc sự tồn tại của màng trinh được hiểu rất đa dạng không phải bằng chứng cho bất kỳ hoạt động tình dục nào trước đó.
  • Trong văn học hoặc thơ ca cổ điển, "Hymen" có thể được nhân cách hóa nhắc đến như một biểu tượng của hôn nhân.
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) (Hymen) thần hôn nhân; ông tơ nguyệt
  2. (giải phẫu) màng trinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hymen"