hydragyrum

/hai'drɑ:dʤirəm/
Học thuật
Thân thiện
hydragyrum

A scientist carefully pours hydragyrum into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Thủy ngân: Tên gọi khoa học của nguyên tố hóa học ký hiệu Hg số nguyên tử 80. Đây một kim loại nặng, ở dạng lỏng trong điều kiện nhiệt độ phòng, màu trắng bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydragyrum is a toxic element. (Hydragyrum một nguyên tố độc hại.)
    • The symbol for hydragyrum is Hg. (Ký hiệu của hydragyrum Hg.)
    • Thermometers used to contain hydragyrum. (Nhiệt kế trước đây thường chứa hydragyrum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ "hydragyrum" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học để chỉ nguyên tố thủy ngân.
    • The alchemists were fascinated by hydragyrum. (Các nhà giả kim thuật rất say mê hydragyrum.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercury (n): Tên gọi phổ biến thông dụng hơn trong tiếng Anh cho nguyên tố thủy ngân (Hg).
  • Quicksilver (n): Một tên gọi cổ hoặc mang tính mô tả khác cho thủy ngân, nhấn mạnh đặc tính lỏng linh hoạt của .
Từ đồng nghĩa
  • Mercury: Thủy ngân (từ thông dụng).
  • Quicksilver: Thủy ngân (từ cổ, ít dùng trong khoa học hiện đại).
hydragyrum

A scientist carefully pours hydragyrum into a beaker.

danh từ
  1. (hoá học) thuỷ ngân