hungting-case

/'hʌntiɳkeis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo): Một loại đồng hồ bỏ túi cổ điển nắp đậy bảo vệ mặt kính, được thiết kế đặc biệt cho các quý ông tham gia hoạt động săn bắn (như săn cáo) để tránh làm vỡ hoặc xước mặt kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique pocket watch had a beautifully engraved hunting-case. (Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ một nắp che mặt kính được chạm khắc tinh xảo.)
    • He opened the hunting-case to check the time before the hunt began. (Ông ấy mở nắp che mặt kính đồng hồ để xem giờ trước khi cuộc săn bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hunting-case watch": đồng hồ bỏ túi nắp che mặt kính.
    • He inherited a gold hunting-case watch from his grandfather. (Anh ấy được thừa kế một chiếc đồng hồ bỏ túi bằng vàng nắp che mặt kính từ ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunter case: Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "hunting-case".
  • Open-face watch: Đồng hồ bỏ túi không nắp che mặt kính (trái nghĩa về thiết kế).
Từ đồng nghĩa
  • Hunter: (trong ngữ cảnh đồng hồ) thường dùng để chỉ "hunting-case watch".
  • Cover: nắp đậy, nắp che (nghĩa chung, không đặc thù).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này gắn liền với đồng hồ bỏ túi cổ điển (pocket watch) văn hóa săn bắn của tầng lớp quý tộc Anh thế kỷ 19. Ngày nay, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sưu tầm đồ cổ hoặc mô tả lịch sử.
danh từ
  1. nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo)