humped
/hʌmpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bướu, gù lưng: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc vật thể có một khối u lồi lên, đặc biệt là ở lưng. Từ này thường chỉ tình trạng bẩm sinh hoặc do bệnh tật gây ra.
- Cong lên, khom xuống: Có thể mô tả hình dạng cong vồng lên giống như cái bướu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old camel was humped and tired. (Con lạc đà già gù lưng và mệt mỏi.)
- He sat humped over his desk, concentrating on his work. (Anh ấy ngồi khom người trên bàn, tập trung vào công việc.)
- The road humped up in the middle. (Con đường cong vồng lên ở giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get humped" (tiếng lóng, thô tục, chủ yếu ở Anh): trở nên tức giận, khó chịu hoặc thất vọng.
- Don't get humped about it; it's not a big deal. (Đừng có bực mình về chuyện đó; nó không phải vấn đề lớn đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hump (danh từ): cái bướu, chỗ gồ lên.
- The dromedary camel has one large hump. (Lạc đà Ả Rập có một cái bướu lớn.)
- Hump (động từ): cong lên, khom lưng; (tiếng lóng) mang vác vật nặng.
- The cat humped its back when it saw the dog. (Con mèo cong lưng lên khi nhìn thấy con chó.)
- Humpbacked (tính từ): gù lưng (cùng nghĩa với "humped").
- The humpbacked bridge is a famous landmark. (Cây cầu cong vồng là một địa danh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Hunchbacked: gù lưng.
- Crookbacked: gù lưng.
- Kyphotic (thuật ngữ y học): mắc chứng gù cột sống.
- Arched: cong vòm.
- Curved: cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "humped". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ "hump".)
Thành ngữ liên quan
- Over the hump: vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, phần việc khó nhất đã xong.
- The project is over the hump now; the rest should be easy. (Dự án đã vượt qua giai đoạn khó khăn rồi; phần còn lại sẽ dễ dàng thôi.)
tính từ
- có bướu
- gù lưng