humanitarianism
/hju:,mæni'teəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa nhân đạo: Một triết lý, học thuyết hoặc thái độ nhấn mạnh đến giá trị và phúc lợi của con người, tin rằng nghĩa vụ của mọi người là thúc đẩy sự cải thiện và hạnh phúc của nhân loại, đặc biệt thông qua các hành động từ thiện và giảm bớt đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her life's work was driven by a deep sense of humanitarianism. (Công việc cả đời của bà được thúc đẩy bởi một tinh thần chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc.)
- The organization's core principle is humanitarianism, focusing on aid for refugees. (Nguyên tắc cốt lõi của tổ chức là chủ nghĩa nhân đạo, tập trung vào viện trợ cho người tị nạn.)
- True humanitarianism requires action, not just words. (Chủ nghĩa nhân đạo đích thực đòi hỏi hành động, không chỉ lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principles of humanitarianism": các nguyên tắc của chủ nghĩa nhân đạo.
- The aid workers are guided by the principles of humanitarianism. (Các nhân viên cứu trợ được dẫn dắt bởi các nguyên tắc của chủ nghĩa nhân đạo.)
"spirit of humanitarianism": tinh thần nhân đạo.
- We should act with a spirit of humanitarianism towards all people. (Chúng ta nên hành động với tinh thần nhân đạo đối với tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Humanitarian (danh từ): người theo chủ nghĩa nhân đạo, nhà hoạt động nhân đạo.
- She is a dedicated humanitarian. (Cô ấy là một nhà hoạt động nhân đạo tận tâm.)
Humanitarian (tính từ): (thuộc về) nhân đạo.
- They provided humanitarian aid to the disaster zone. (Họ cung cấp viện trợ nhân đạo cho vùng thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Philanthropy: lòng nhân ái, chủ nghĩa nhân ái (thường nhấn mạnh vào việc quyên góp từ thiện).
- Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
- Altruism: chủ nghĩa vị tha (hành động vì lợi ích của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp hình thành từ danh từ "humanitarianism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "humanitarianism")
danh từ
- chủ nghĩa nhân đạo