huile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dầu: Chất lỏng nhờn, thường không hòa tan trong nước, được chiết xuất từ thực vật, động vật, khoáng vật hoặc tổng hợp hóa học, dùng cho nhiều mục đích như thực phẩm, nhiên liệu, bôi trơn hoặc trong công nghiệp.
- Màu dầu; Tranh sơn dầu: Trong hội họa, chỉ loại màu vẽ được pha chế với dầu, hoặc chỉ bức tranh được vẽ bằng loại màu đó.
- (Thông tục, số nhiều les huiles) Người có vai vế, nhân vật quan trọng: Chỉ những người có địa vị, quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa "dầu"):
- J'utilise de l'huile d'olive pour la salade. (Tôi dùng dầu ô liu cho món salad.)
- La voiture a besoin d'huile moteur. (Chiếc xe cần dầu máy.)
- Danh từ giống cái (nghĩa "màu dầu/tranh"):
- Ce portrait est peint à l'huile. (Bức chân dung này được vẽ bằng sơn dầu.)
- Danh từ giống cái (nghĩa "người quan trọng"):
- La réunion réunissait toutes les huiles de l'entreprise. (Cuộc họp quy tụ tất cả những nhân vật quan trọng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nager dans les huiles: Quen thân, giao thiệp với những người có vai vế, quyền thế.
- Depuis sa promotion, il nage dans les huiles. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta giao thiệp toàn với những người có quyền thế.)
- Il était une huile: (Hồi đó) Ông ta/Hắn là một nhân vật quan trọng.
- Dans les années 80, il était une huile dans le milieu du cinéma. (Vào những năm 80, ông ta là một nhân vật quan trọng trong giới điện ảnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Huileux/Huileuse (tính từ): Có dầu, nhờn như dầu.
- Une crème huileuse. (Một loại kem có dầu/nhờn.)
- Huiler (động từ): Tra dầu, bôi dầu (vào máy móc); (nghĩa bóng) hối lộ, đút lót.
- Huiler une serrure. (Tra dầu vào ổ khóa.)
- Huilerie (danh từ giống cái): Nhà máy ép dầu, xưởng sản xuất dầu.
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Huile de bras / huile de coude: (Nghĩa bóng, hài hước) Sức lực, sự cố gắng cơ bắp.
- Pour dévisser ça, il faut surtout de l'huile de coude. (Để vặn cái đó ra, chủ yếu cần sức lực thôi.)
- Il n'y a plus d'huile dans la lampe: (Nghĩa bóng) Kiệt sức, sắp chết (như cây đèn hết dầu).
- Jeter de l'huile sur le feu: Đổ thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình xung đột/tranh cãi thêm trầm trọng.
- Ses critiques n'ont fait que jeter de l'huile sur le feu. (Những lời chỉ trích của anh ta chỉ có tác dụng đổ thêm dầu vào lửa.)
- Sentir l'huile: (Về một tác phẩm) Có vẻ công phu, trau chuốt quá mức đến mức mất tự nhiên.
- Tache d'huile: (Nghĩa bóng) Vết dầu loang, chỉ sự việc/sự ảnh hưởng lan rộng dần ra.
- Le mouvement de protestation s'étend comme une tache d'huile. (Phong trào phản đối lan rộng như vết dầu loang.)
- Verser de l'huile sur les plaies de quelqu'un: An ủi, xoa dịu nỗi đau của ai bằng những lời lẽ ngọt ngào, dịu dàng.
danh từ giống cái
- dầu
- Huile minéraledầu mỏ
- Huile végétaledầu thực vật
- Huile essentielletinh dầu
- Huile de tabledầu ăn
- Huile camphréedầu long não
- Huile saintedầu thánh
- (hội họa) màu dầu; tranh màu dầu
- (thông tục) (số nhiều) người có vai vế
- Nager dans les huilesquen thân với những người có vai vế
- Il était une huilelúc đó ông ta là người có vai vế
- huile de bras; huile de coudesức lực (dốc vào một việc gì)
- il n'y a plus d'huile dans la lampekiệt sức mà chết
- jeter de l'huile sur le feulửa cháy đổ thêm dầu
- sentir l'huilecó công phu (tác phẩm)
- tache d'huile(nghĩa bóng) vết dầu loang
- verser de l'huile sur les plaies de quelqu'unan ủi ai bằng những lời dịu ngọt