huffy

Học thuật
Thân thiện
huffy

She became huffy when her brother borrowed her favorite book without asking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nổi giận, dễ bị chọc tức: Trạng thái dễ bị kích động, khó chịu hoặc tức giận, thường những lý do nhỏ nhặt.
    • Cáu kỉnh, bực bội: Thể hiện sự khó chịu, bất mãn một cách rõ ràng qua thái độ hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became huffy when his suggestion was ignored. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi đề nghị của mình bị phớt lờ.)
    • Don't be so huffy; it was just a joke. (Đừng dễ nổi giận thế; đó chỉ trò đùa thôi.)
    • She gave a huffy reply and walked away. ( ấy đưa ra một câu trả lời đầy bực bội rồi bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a huff": trong tình trạng tức giận, bực bội (thường dẫn đến việc bỏ đi một cách giận dữ).
    • After the argument, she left the room in a huff. (Sau cuộc tranh cãi, ấy bỏ ra khỏi phòng trong cơn tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Huff (danh từ): Cơn giận, sự bực tức.
    • He walked out in a huff. (Anh ta bước ra ngoài trong cơn bực tức.)
  • Huffily (trạng từ): Một cách cáu kỉnh, bực bội.
    • "I don't care," she said huffily. ("Tôi không quan tâm," ấy nói một cách bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu kỉnh.
  • Touchy: dễ bị chạm nọc, nhạy cảm.
  • Peevish: hay cáu kỉnh, khó chịu.
  • Sulky: hờn dỗi, rầu rĩ.
Từ trái nghĩa
  • Good-humored: vui vẻ, tốt bụng.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
huffy

She became huffy when her brother borrowed her favorite book without asking.

Adjective
  1. bị chọc tức, bị làm nổi giận; cáu kỉnh, dễ nổi cáu, dễ phát khùng

Từ tương tự

Từ gần giống