house-trained

/'haus'treind/
Học thuật
Thân thiện
house-trained

The puppy is house-trained and waits by the door to go outside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dạy vệ sinh trong nhà: Dùng để mô tả thú cưng (như chó, mèo) đã được huấn luyện để đi vệ sinh đúng chỗ, thường bên ngoài hoặc trong khay vệ sinh chuyên dụng, không làm bẩn trong nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Is your new puppy house-trained yet? (Chú chó con mới của bạn đã được dạy vệ sinh trong nhà chưa?)
    • A house-trained cat will use its litter box. (Một con mèo được dạy vệ sinh sẽ sử dụng khay cát của .)
    • It took us three months to get the dog house-trained. (Chúng tôi mất ba tháng để dạy chú chó đó vệ sinh trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be house-trained": ở trạng thái đã được huấn luyện vệ sinh.

    • Fortunately, the rescue dog we adopted was already house-trained. (May mắn thay, chú chó cứu hộ chúng tôi nhận nuôi đã được dạy vệ sinh rồi.)
  • Dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ (không chính thức): Đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ một người đã học được cách cư xử lịch sự, gọn gàng trong nhà của người khác.

    • Don't worry about my brother, he's quite house-trained and won't leave a mess. (Đừng lo về em trai tôi, khá "biết điều" sẽ không bày bừa đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Housebreak (động từ, Mỹ): huấn luyện thú cưng vệ sinh đúng chỗ.

    • We need to housebreak the new puppy. (Chúng ta cần phải dạy vệ sinh cho chú chó con mới.)
  • Housebroken (tính từ, chủ yếu dùng ở Mỹ): đồng nghĩa với "house-trained".

    • The dog is completely housebroken. (Chú chó đã hoàn toàn được dạy vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Potty-trained: thường dùng cho trẻ nhỏ đã biết sử dụng /toilet, đôi khi dùng cho thú cưng.
  • Toilet-trained: (dành cho người) đã biết sử dụng nhà vệ sinh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu dùng cho thú cưng. Khi nói về trẻ em, người ta thường dùng "potty-trained" hoặc "toilet-trained".
  • "House-trained" cách dùng phổ biếnAnh, trong khi "housebroken" phổ biến hơn ở Mỹ.
  • Đây một tính từ ghép (compound adjective) thường được viết dấu gạch nối.
house-trained

The puppy is house-trained and waits by the door to go outside.

tính từ
  1. được dạy cho không ỉa đái bậy ra nhà (chó mèo...)

Từ đồng nghĩa