house-raising

/'haus,reiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
house-raising

The community gathers for a house-raising on the new family's land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc cất nhà, việc xây dựng nhà sự giúp đỡ của cộng đồng: Chỉ một sự kiện truyền thống trong đó hàng xóm, bạn bè gia đình tập hợp lại để cùng nhau giúp một hộ gia đình dựng lên phần khung chính của ngôi nhà mới, thường trong một ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whole community came together for the house-raising. (Toàn bộ cộng đồng đã tập hợp lại cho buổi cất nhà.)
    • In the past, a house-raising was a common way to build a home quickly. (Trước đây, việc cất nhà tập thể một cách phổ biến để xây nhà nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a house-raising": tổ chức một buổi cất nhà tập thể.
    • They decided to have a house-raising to build their new barn. (Họ quyết định tổ chức một buổi cất nhà tập thể để xây dựng chuồng trại mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Barn-raising (n): việc cất nhà kho, dựng chuồng trại tập thể (một hoạt động tương tự như "house-raising" nhưng dành cho công trình phụ).
  • Community building (n): xây dựng cộng đồng (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm các hoạt động như "house-raising").
Từ đồng nghĩa
  • Building bee: (từ cổ, ít dùng) buổi lao động tập thể để xây dựng.
Lưu ý
  • "House-raising" một thuật ngữ mang tính lịch sử văn hóa, đặc biệt gắn liền với các cộng đồng tiên phongBắc Mỹ. Ngày nay, hoạt động này ít phổ biến hơn nhưng vẫn tồn tại trong một số cộng đồng gắn kết.
  • Không nhầm lẫn với các từ chỉ việc xây dựng nhà nói chung như "house construction" hay "home building". "House-raising" nhấn mạnh vào khía cạnh hỗ trợ cộng đồng lao động tập thể.
house-raising

The community gathers for a house-raising on the new family's land.

danh từ
  1. việc cất nhà, việc xây dựng nhà ( bà con chòm xóm đến làm giúp)