house-party
/'haus,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi tiệc kéo dài nhiều ngày tại nhà riêng: Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội được tổ chức tại nhà riêng của một người, thường ở nông thôn hoặc một biệt thự, nơi khách mời được mời ở lại qua đêm hoặc trong vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They are hosting a house-party at their country estate this weekend. (Họ đang tổ chức một buổi tiệc tại nhà ở trang trại của họ cuối tuần này.)
- The house-party lasted for three days with games, dinners, and walks in the garden. (Buổi tiệc tại nhà kéo dài ba ngày với các trò chơi, bữa tối và đi dạo trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be invited to a house-party": được mời tham dự một bữa tiệc có khách ở lại.
- She was delighted to be invited to a house-party in the countryside. (Cô ấy rất vui khi được mời tham dự một bữa tiệc ở nhà tại vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Houseguest (n): vị khách ở lại qua đêm trong nhà.
- We have several houseguests for the holiday. (Chúng tôi có vài vị khách ở lại nhà trong kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Weekend party: bữa tiệc cuối tuần (thường có khách ở lại).
- Country house party: bữa tiệc tại nhà ở nông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "house-party")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "house-party")
tính từ
- nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại