house-fly

/'hausflai/
Học thuật
Thân thiện
house-fly

A house-fly lands on a slice of watermelon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ruồi nhà: Một loài côn trùng cánh phổ biến, thường sống gần con người có thể mang mầm bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A house-fly landed on the food. (Một con ruồi nhà đậu xuống thức ăn.)
    • We need to keep the kitchen clean to avoid attracting house-flies. (Chúng ta cần giữ nhà bếp sạch sẽ để tránh thu hút ruồi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as common as a house-fly": phổ biến, có mặtkhắp mọi nơi.
    • In the summer, mosquitoes are as common as house-flies here. (Vào mùa , muỗi phổ biến như ruồi nhà ở đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Housefly (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "house-fly".
  • Fly (n): Từ chung chỉ các loài ruồi, bao gồm cả ruồi nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Musca domestica: Tên khoa học của ruồi nhà.
house-fly

A house-fly lands on a slice of watermelon.

danh từ
  1. (động vật học) con ruồi