house-fly
/'hausflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con ruồi nhà: Một loài côn trùng có cánh phổ biến, thường sống gần con người và có thể mang mầm bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A house-fly landed on the food. (Một con ruồi nhà đậu xuống thức ăn.)
- We need to keep the kitchen clean to avoid attracting house-flies. (Chúng ta cần giữ nhà bếp sạch sẽ để tránh thu hút ruồi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as common as a house-fly": phổ biến, có mặt ở khắp mọi nơi.
- In the summer, mosquitoes are as common as house-flies here. (Vào mùa hè, muỗi phổ biến như ruồi nhà ở đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Housefly (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "house-fly".
- Fly (n): Từ chung chỉ các loài ruồi, bao gồm cả ruồi nhà.
Từ đồng nghĩa
- Musca domestica: Tên khoa học của ruồi nhà.