horse-mastership

/'hɔ:s,mɑ:stəʃip/
Học thuật
Thân thiện
horse-mastership

A trainer demonstrates horse-mastership by guiding a horse through a simple obstacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài dạy ngựa, tài luyện ngựa: Kỹ năng, kiến thức khả năng chuyên môn trong việc huấn luyện, điều khiển chăm sóc ngựa một cách thành thạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His horse-mastership was evident in the way he calmed the nervous stallion. (Tài luyện ngựa của anh ấy thể hiện qua cách anh ấy làm dịu con ngựa giống đang hoảng sợ.)
    • The course aims to teach the principles of good horse-mastership. (Khóa học nhằm mục đích dạy các nguyên tắc của tài dạy ngựa tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a demonstration of horse-mastership": một màn trình diễn về tài nghệ điều khiển ngựa.
    • The equestrian show was a brilliant demonstration of horse-mastership. (Buổi biểu diễn cưỡi ngựa một minh chứng xuất sắc về tài luyện ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsemanship (n): kỹ năng cưỡi ngựa chăm sóc ngựa nói chung. (Đây từ phổ biến hơn thường được dùng thay cho "horse-mastership").
  • Equestrianism (n): môn thể thao cưỡi ngựa hoặc kỹ năng liên quan đến cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian skill: kỹ năng cưỡi ngựa.
  • Horse training: việc huấn luyện ngựa.
horse-mastership

A trainer demonstrates horse-mastership by guiding a horse through a simple obstacle.

danh từ
  1. tài dạy ngựa, tài luyện ngựa