honourable
/'ɔnərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng tôn kính, đáng kính trọng: Chỉ phẩm chất hoặc hành động xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ vì đạo đức cao.
- Danh dự, đáng vinh dự: Liên quan đến danh tiếng tốt và sự tôn trọng từ người khác.
- Ngay thẳng, chính trực: Chỉ tính cách trung thực, công bằng và tuân theo các nguyên tắc đạo đức cao.
Danh từ (Danh xưng, viết tắt: Hon.):
- Ngài, Tướng công: Một tước hiệu hoặc cách xưng hô tôn kính dùng trước tên của một số quan chức, quý tộc (như nghị sĩ, thẩm phán) trong các cuộc họp hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He made an honourable decision to return the lost wallet. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định đáng kính trọng là trả lại chiếc ví bị mất.)
- It was an honourable defeat; they fought with great courage. (Đó là một thất bại danh dự; họ đã chiến đấu rất dũng cảm.)
- She is known as an honourable judge who is always fair. (Bà ấy được biết đến là một thẩm phán chính trực luôn công bằng.)
Danh từ (Danh xưng):
- The Honourable Member from Oxford has the floor. (Ngài Nghị sĩ từ Oxford có quyền phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"honourable mention": Giải khuyến khích, sự khen ngợi (trong một cuộc thi khi không giành được huy chương chính thức).
- Although she didn't win, her project received an honourable mention. (Mặc dù cô ấy không thắng, dự án của cô đã nhận được một giải khuyến khích.)
"to do the honourable thing": Làm điều đúng đắn, điều phải làm theo đạo đức.
- After the mistake, he did the honourable thing and resigned. (Sau sai lầm, anh ấy đã làm điều đúng đắn và từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Honourably (phó từ): Một cách đáng kính, một cách danh dự.
- He was honourably discharged from the army. (Ông ấy được giải ngũ một cách danh dự khỏi quân đội.)
Honorary (tính từ): Danh dự (chỉ một chức vị, học vị được trao tặng vì sự tôn kính, không phải do đạt được qua thi cử hoặc công việc thực tế).
- She was awarded an honorary doctorate. (Bà được trao tặng một học vị tiến sĩ danh dự.)
Từ đồng nghĩa
- Respectable: Đáng kính, đứng đắn.
- Upright: Ngay thẳng, chính trực.
- Noble: Cao quý, cao thượng.
Từ trái nghĩa
- Dishonourable: Không danh dự, đáng hổ thẹn.
- Dishonest: Không trung thực.
- Despicable: Đê tiện, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
An honourable exception: Một ngoại lệ đáng khen/đáng tôn trọng.
- Most politicians were corrupt, but he was an honourable exception. (Hầu hết các chính trị gia đều tham nhũng, nhưng ông ấy là một ngoại lệ đáng kính.)
My honourable friend (dùng trong nghị viện Anh): Ngài đồng nghiệp đáng kính của tôi (cách xưng hô giữa các nghị sĩ cùng đảng).
- My honourable friend has raised an important point. (Ngài đồng nghiệp đáng kính của tôi đã nêu lên một điểm quan trọng.)
tính từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorable)
- đáng tôn kính, đáng kính trọng
- danh dự, đáng vinh dự
- ngay thẳng, chính trực
- ngài, tướng công (tiếng tôn xương đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) (viết tắt) Hon