honeyed
/'hʌnid/ Cách viết khác : (honied) /'hʌnid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mật ong, được pha/trộn với mật ong: Miêu tả thứ gì đó có chứa mật ong hoặc có vị ngọt của mật ong.
- Ngọt ngào, dịu dàng (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả âm thanh, lời nói, hoặc giọng điệu có vẻ ngọt ngào, êm ái, quyến rũ, thường với ý không hoàn toàn chân thành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- She drizzled honeyed syrup over the pancakes. (Cô ấy rưới siro có mật ong lên bánh kếp.)
- The recipe calls for honeyed yogurt. (Công thức yêu cầu sữa chua có mật ong.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- He spoke in honeyed tones to persuade her. (Anh ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào để thuyết phục cô ấy.)
- Beware of his honeyed promises. (Hãy cẩn thận với những lời hứa ngọt ngào của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Honeyed words" / "Honeyed phrases": Những lời lẽ ngọt ngào, đường mật, thường với mục đích tán tỉnh, thuyết phục hoặc lừa dối.
- The politician was known for his honeyed words but little action. (Vị chính trị gia nổi tiếng với những lời lẽ ngọt ngào nhưng hành động thì ít.)
"Honeyed voice": Giọng nói ngọt ngào, truyền cảm.
- The singer captivated the audience with her honeyed voice. (Nữ ca sĩ đã quyến rũ khán giả bằng giọng hát ngọt ngào của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Honied (adj): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "honeyed". Cùng nghĩa.
- Honey (n): Mật ong.
- Honey-sweet (adj): Ngọt như mật ong (thường dùng theo nghĩa đen).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Sweetened with honey (được làm ngọt bằng mật ong).
- Nghĩa bóng:
- Dulcet: Êm tai, ngọt ngào (về âm thanh).
- Mellifluous: Ngọt ngào, du dương (về giọng nói, âm nhạc).
- Saccharine: Quá ngọt ngào, giả tạo (mang sắc thái tiêu cực).
- Smooth-tongued: Có lời nói ngon ngọt, khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Bitter (đắng), sour (chua), unsweetened (không đường/ngọt).
- Nghĩa bóng: Harsh (thô lỗ, gay gắt), abrasive (cộc cằn), blunt (thẳng thừng), sincere (chân thành).
tính từ
- có mật; ngọt như mật
- (nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
- honeyed wordsnhững lời đường mật