hone

/houn/
Học thuật
Thân thiện
hone

He carefully hones the blade of his kitchen knife.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mài sắc, mài giũa (một lưỡi dao, công cụ): Hành động làm cho một vật sắc bén hơn bằng cách cọ xát vào một tảng đá mài (hone).
    • Hoàn thiện, trau dồi, làm cho sắc sảo (một kỹ năng, khả năng): Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc rèn luyện cải thiện một kỹ năng, tài năng hoặc kế hoạch để đạt đến mức độ tốt hơn, hiệu quả hơn.
  2. Danh từ:

    • Đá mài (đặc biệt để mài dao cạo hoặc dụng cụ sắc bén): Một tảng đá mịn dùng để mài cho sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He honed the blade of his knife until it was razor-sharp. (Anh ấy mài lưỡi dao cho đến khi sắc như lưỡi dao cạo.)
    • She spent years honing her skills as a pianist. ( ấy đã dành nhiều năm trau dồi kỹ năng chơi piano của mình.)
    • The team honed their strategy before the final match. (Đội đã hoàn thiện chiến lược của họ trước trận chung kết.)
  • Danh từ:

    • The barber used a leather strop and a hone to sharpen his straight razor. (Người thợ cắt tóc dùng một miếng da một đá mài để mài sắc chiếc dao cạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hone in on something": Tập trung chú ý hoặc nhắm mục tiêu vào một thứ đó một cách chính xác mạnh mẽ. (Lưu ý: Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với "home in on", nhưng cả hai đều được chấp nhận trong cách dùng hiện đại với nghĩa tương tự).
    • The detective honed in on the key piece of evidence. (Viên thám tử tập trung vào manh mối then chốt.)
    • The marketing campaign hones in on young professionals. (Chiến dịch marketing nhắm mục tiêu vào các chuyên gia trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Honing (danh động từ): Hành động mài giũa hoặc trau dồi.
    • The constant honing of his craft made him a master. (Việc mài giũa không ngừng nghề thủ công đã biến ông thành bậc thầy.)
  • Whetstone (danh từ): Đá mài (từ đồng nghĩa gần với "hone" khi danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Sharpen: Làm cho sắc (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Refine: Tinh chỉnh, làm cho tinh tế hơn.
  • Perfect: Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo.
  • Polish: Đánh bóng, trau chuốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hone down (ít phổ biến hơn): Có thể dùng với nghĩa tương tự "hone", nhấn mạnh việc giảm bớt những phần thừa để làm sắc nét hơn.
    • We need to hone down our proposal to the essential points. (Chúng ta cần gọt giũa đề xuất của mình xuống chỉ còn những điểm cốt yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "hone". Ý nghĩa của thường xuất hiện trong các cụm như "hone your skills" - trau dồi kỹ năng, được dùng như một cách diễn đạt cố định.)
hone

He carefully hones the blade of his kitchen knife.

danh từ
  1. đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone)
  2. (kỹ thuật) đầu mài dao
ngoại động từ
  1. mài (dao cạo...) bằng đá mài