higher-up

/'haiər'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
higher-up

The manager is a higher-up in the company.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người chức vụ cao hơn, người quyền cao chức trọng: Từ này dùng để chỉ một người địa vị, cấp bậc hoặc quyền lực cao hơn trong một tổ chức, công ty hoặc hệ thống phân cấp. thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision has to be approved by the higher-ups. (Quyết định này phải được sự chấp thuận của những người cấp trên.)
    • He is a higher-up in the company, so his opinion matters a lot. (Anh ấy một người chóp bu trong công ty, vậy ý kiến của anh ấy rất quan trọng.)
    • I need to report this issue to my higher-up. (Tôi cần báo cáo vấn đề này với cấp trên của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The higher-ups": Cụm từ số nhiều này thường dùng để chỉ nhóm người lãnh đạo hoặc quản lý cấp cao một cách chung chung.

    • The higher-ups have decided to change the company's strategy. (Những người lãnh đạo cấp cao đã quyết định thay đổi chiến lược của công ty.)
  • "My immediate higher-up": Dùng để chỉ cụ thể người cấp trên trực tiếp của mình.

    • Please forward this email to your immediate higher-up for review. (Vui lòng chuyển tiếp email này cho cấp trên trực tiếp của bạn để xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Superior (n): Cấp trên, người chức vụ cao hơn (trang trọng hơn).

    • You must respect your superiors. (Bạn phải tôn trọng cấp trên của mình.)
  • Executive (n): Giám đốc điều hành, nhà quản lý cấp cao.

    • The executives held a meeting to discuss the merger. (Các giám đốc điều hành đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc sáp nhập.)
  • Boss (n): Sếp, ông chủ (thông tục phổ biến).

    • I'll ask my boss for permission. (Tôi sẽ xin phép sếp của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior: Người cấp cao, người thâm niên.
  • Manager: Người quản lý.
  • Authority figure: Nhân vật thẩm quyền.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Higher-up" mang sắc thái thông tục, thân mật. Trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, nên dùng các từ như "superior", "senior official", hoặc "senior management".
  • Cách dùng: Thường được dùngdạng số nhiều ("the higher-ups") hơn số ít. Khi dùng số ít, thường đi kèm với tính từ sở hữu (my higher-up, his higher-up).
higher-up

The manager is a higher-up in the company.

danh từ
  1. (thông tục) người quyền cao chức trọng, quan to, chóp bu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa