high-proof

/'haipru:f/ Cách viết khác : (high-proof) /'haipru:f/
Học thuật
Thân thiện
high-proof

A bartender pours a high-proof spirit into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nồng độ rượu cao: Dùng để mô tả đồ uống cồn, đặc biệt rượu mạnh, hàm lượng cồn (ethanol) rất cao, thường vượt quá một ngưỡng nhất định so với các đồ uống cồn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a high-proof spirit, so drink it carefully. (Đây một loại rượu mạnh nồng độ cao, vậy hãy uống cẩn thận.)
    • They used high-proof alcohol to make the tincture. (Họ đã sử dụng cồn nồng độ cao để điều chế cồn thuốc.)
    • The recipe calls for high-proof rum. (Công thức yêu cầu rượu rum nồng độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-proof" trong ngữ cảnh kỹ thuật/pha chế: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp rượu pha chế cocktail để chỉ các loại rượu mạnh làm nguyên liệu cơ bản hoặc để ngâm ủ.
    • High-proof alcohol is essential for extracting flavors in some liqueurs. (Cồn nồng độ cao cần thiết để chiết xuất hương vị trong một số loại rượu mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (danh từ): Đơn vị đo nồng độ cồn, đặc biệt phổ biến ở Mỹ Anh. Ở Mỹ, "proof" bằng hai lần phần trăm nồng độ cồn theo thể tích (ABV - Alcohol by Volume). dụ: rượu 80 proof 40% ABV.
  • High-alcohol (tính từ): hàm lượng cồn cao (nghĩa tương tự, thường dùng trong mô tả chung hơn một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Strong: Mạnh (dùng chung cho đồ uống cồn).
  • Potent: tác dụng mạnh, hiệu lực cao.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ đứng trước danh từ ( dụ: ) để bổ nghĩa cho các loại đồ uống cồn.
  • Không sử dụng để mô tả mức độ cao của các khái niệm trừu tượng (như "bằng chứng cao" - đây sự kết hợp sai). Từ "proof" trong "high-proof" chỉ liên quan đến nồng độ cồn.
high-proof

A bartender pours a high-proof spirit into a cocktail shaker.

tính từ
  1. nồng độ rượu cao

Từ chứa "high-proof"