hexose

/'heksous/
Học thuật
Thân thiện
hexose

A student draws the molecular structure of a hexose on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học, Sinh học):
    • Hexose: Một loại đường đơn (monosaccharide) chứa sáu nguyên tử carbon trong mỗi phân tử. Đây một nhóm carbohydrate quan trọng trong tự nhiên, đóng vai trò nguồn năng lượng chính thành phần cấu trúc trong nhiều sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glucose and fructose are common hexoses found in fruits. (Glucose fructose các hexose phổ biến trong trái cây.)
    • The metabolism of hexoses is a fundamental process in cellular respiration. (Quá trình trao đổi chất của các hexose một quy trình cơ bản trong hô hấp tế bào.)
    • The chemical formula for a hexose is typically C₆H₁₂O₆. (Công thức hoá học điển hình cho một hexose C₆H₁₂O₆.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh hoá: "Hexose" thường được thảo luận liên quan đến các con đường trao đổi chất như glycolysis (đường phân) chu trình pentose phosphate.
    • Hexose sugars enter the glycolytic pathway to produce ATP. (Các đường hexose đi vào con đường đường phân để sản xuất ATP.)
Biến thể từ liên quan
  • Monosaccharide (n): Đường đơn - nhóm lớn hơn bao gồm hexose (đường 6 carbon) pentose (đường 5 carbon).
  • Aldohexose (n): Một phân nhóm của hexose nơi nhóm chức carbonyl anđehit ( dụ: glucose).
  • Ketohexose (n): Một phân nhóm của hexose nơi nhóm chức carbonyl xeton ( dụ: fructose).
  • Hexosan (n): Polyme (polysaccharide) được tạo thành từ các đơn vị hexose, như cellulose hoặc tinh bột.
Từ đồng nghĩa
  • Six-carbon sugar: Đường sáu carbon (cách giải thích nghĩa đen).
  • Monosaccharide (C6): Đường đơn C6 (cách gọi mang tính kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học như hóa học, sinh hóa sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học "hexose".
hexose

A student draws the molecular structure of a hexose on a whiteboard.

danh từ
  1. (hoá học) Hexoza