hesitant
/'hezitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự: Miêu tả trạng thái không chắc chắn, không dám quyết định ngay lập tức, thường vì thiếu tự tin, sợ hãi hoặc cần suy nghĩ thêm.
- Không nhất quyết: Chỉ sự thiếu quyết đoán, không thể đưa ra quyết định một cách dứt khoát và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was hesitant to accept the job offer because it required moving to a new city. (Cô ấy do dự không muốn nhận lời mời làm việc vì nó yêu cầu chuyển đến một thành phố mới.)
- He gave a hesitant answer when asked about his future plans. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời ngập ngừng khi được hỏi về kế hoạch tương lai.)
- The government has been hesitant to implement the new policy. (Chính phủ đã tỏ ra lưỡng lự trong việc thực thi chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hesitant about (doing) something": do dự, không chắc chắn về việc gì.
- Investors are still hesitant about putting money into the startup. (Các nhà đầu tư vẫn còn do dự về việc bỏ tiền vào công ty khởi nghiệp.)
"a hesitant smile/nod": một nụ cười/cái gật đầu đầy ngập ngừng.
- She gave me a hesitant smile, unsure of my reaction. (Cô ấy trao cho tôi một nụ cười ngập ngừng, không chắc về phản ứng của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Hesitate (động từ): do dự, ngập ngừng.
- Don't hesitate to ask if you need help. (Đừng ngại ngần hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.)
Hesitantly (phó từ): một cách do dự, ngập ngừng.
- He walked hesitantly into the dark room. (Anh ấy bước vào căn phòng tối một cách ngập ngừng.)
Hesitation (danh từ): sự do dự, sự ngập ngừng.
- After a moment's hesitation, she agreed. (Sau một chút do dự, cô ấy đã đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- Indecisive: thiếu quyết đoán, hay lưỡng lự.
- Tentative: thăm dò, không dứt khoát, tạm thời.
Từ trái nghĩa
- Decisive: quyết đoán, dứt khoát.
- Confident: tự tin.
- Resolute: kiên quyết.
tính từ
- do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết