heretical

/hi'retikəl/
Học thuật
Thân thiện
heretical

The scholar's heretical ideas were condemned by the council.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dị giáo, tà thuyết: Chỉ những ý kiến, niềm tin hoặc học thuyết đi ngược lại những giáo chính thống, đặc biệt của một tôn giáo.
    • Phản chính thống, không chính thống: Mở rộng ra, có thể chỉ những quan điểm hoặc lý thuyết đi ngược lại những nguyên tắc, học thuyết chính thống của bất kỳ hệ tư tưởng, tổ chức hoặc lĩnh vực nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His heretical views on the nature of the soul led to his excommunication. (Những quan điểm dị giáo của ông về bản chất linh hồn đã dẫn đến việc ông bị khai trừ.)
    • The scientist's theory was considered heretical by the established academic community. (Lý thuyết của nhà khoa học đó bị cộng đồng học thuật chính thống coi tà thuyết.)
    • Challenging the CEO's strategy was seen as a heretical act within the company. (Việc thách thức chiến lược của CEO bị coi một hành động phản chính thống trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded/labeled heretical": bị gán cho dị giáo/tà thuyết.

    • Any deviation from the party line was quickly branded heretical. (Bất kỳ sự sai lệch nào so với đường lối của đảng đều nhanh chóng bị gán cho dị giáo.)
  • "heretical thinking/ideas": tư duy/ý tưởng dị giáo.

    • The book encourages heretical thinking to foster innovation. (Cuốn sách khuyến khích tư duy phản chính thống để thúc đẩy đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Heresy (danh từ): tà thuyết, dị giáo; hành động hoặc niềm tin bị coi dị giáo.

    • He was accused of heresy. (Anh ta bị buộc tội theo dị giáo.)
  • Heretic (danh từ): người theo dị giáo, kẻ dị giáo.

    • The heretic was condemned by the council. (Kẻ dị giáo bị hội đồng lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Unorthodox: không chính thống.
  • Heterodox: dị giáo, khác biệt với giáo chính thống.
  • Dissident: bất đồng chính kiến (thường trong bối cảnh chính trị).
  • Nonconformist: không tuân theo quy tắc, chuẩn mực thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Orthodox: chính thống.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
  • Doctrinaire: giáo điều.
Thành ngữ liên quan
  • A heresy hunt: cuộc săn lùng những kẻ dị giáo; chỉ việc tích cực tìm trừng phạt những người quan điểm bất đồng.
    • The political purge turned into a widespread heresy hunt. (Cuộc thanh trừng chính trị biến thành một cuộc săn lùng dị giáo trên diện rộng.)
heretical

The scholar's heretical ideas were condemned by the council.

tính từ
  1. (thuộc) dị giáo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "heretical"