hepatic

/hi'pætik/
Học thuật
Thân thiện
hepatic

The doctor explained the hepatic function using a diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) gan: Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến gan, cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể.
    • Bổ gan: tác dụng tốt cho gan, hỗ trợ chức năng gan.
    • Màu gan: màu nâu đỏ giống màu của gan động vật.
    • (Thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản: Thuộc về một lớp thực vật không mạch, thường mọcnơi ẩm ướt.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan: Một loại thuốc hoặc chất dùng để điều trị hoặc tăng cường sức khỏe cho gan.
    • (Thực vật học) Cây rêu tản, cây địa tiền: Một loài thực vật thuộc lớp Hepaticopsida, thường tìm thấynhững nơi ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient has a hepatic disorder. (Bệnh nhân một rối loạn về gan.)
    • This herbal tea is believed to have hepatic properties. (Loại trà thảo mộc này được cho tính chất bổ gan.)
    • The artist used a hepatic shade of brown for the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc nâu màu gan cho bức tranh.)
    • He is studying hepatic plants in the forest. (Anh ấy đang nghiên cứu các loài thực vật thuộc lớp rêu tản trong rừng.)
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a hepatic to improve liver function. (Bác sĩ đơn một loại thuốc bổ gan để cải thiện chức năng gan.)
    • Many hepatics can be found near this stream. (Nhiều cây rêu tản có thể được tìm thấy gần con suối này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepatic portal system": Hệ thống tĩnh mạch cửa gan, một mạng lưới mạch máu dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan.

    • Nutrients are processed by the liver via the hepatic portal system. (Các chất dinh dưỡng được xử lý bởi gan thông qua hệ thống tĩnh mạch cửa gan.)
  • "Hepatic artery": Động mạch gan, cung cấp máu giàu oxy cho gan.

    • A blockage in the hepatic artery is a serious medical condition. (Tắc nghẽn trong động mạch gan một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepato- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa liên quan đến gan, dùng trong các thuật ngữ y học.

    • Hepatology (danh từ): Chuyên khoa gan, ngành y học nghiên cứu về gan.
    • Hepatitis (danh từ): Viêm gan.
  • Liver (danh từ): Gan (từ thông dụng hơn, chỉ cơ quan).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thuộc gan):

    • Hepatic thuật ngữ chuyên môn. Từ đồng nghĩa không chính xác nhưng trong ngữ cảnh thông thường có thể dùng cụm liver-related (liên quan đến gan) hoặc of the liver (của gan).
  • Danh từ (nghĩa cây):

    • Liverwort: Tên gọi thông thường cho cây rêu tản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "hepatic" đây chủ yếu một tính từ/danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hepatic". Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh y học thực vật học.)

hepatic

The doctor explained the hepatic function using a diagram.

tính từ
  1. (thuộc) gan
  2. bổ gan
  3. màu gan
  4. (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản
danh từ
  1. (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan
  2. (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền

Từ gần giống

Từ chứa "hepatic"