hematite

/'hemətait/ Cách viết khác : (hematite) /'hemətait/
Học thuật
Thân thiện
hematite

A geologist holds a piece of hematite in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Hematit: Một khoáng vật công thức hóa học Fe₂O₃, một trong những loại quặng sắt chính quan trọng nhất. thường màu từ xám thép đến đen bạc, nâu đến nâu đỏ, hoặc đỏ. Dạng bột hoặc dạng đất của màu đỏ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hematite is often used in jewelry due to its metallic luster. (Hematit thường được dùng làm đồ trang sức nhờ ánh kim loại của .)
    • This region is rich in hematite deposits. (Khu vực này giàu trữ lượng hematit.)
    • The red color of the soil is caused by weathered hematite. (Màu đỏ của đất do hematit phong hóa gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất khai khoáng: "Hematite" thuật ngữ chuyên ngành để chỉ loại quặng sắt chính, thường được tìm thấy trong các thành hệ sắt dải (Banded Iron Formations).
    • The miners extracted high-grade hematite from the open-pit mine. (Các thợ mỏ khai thác hematit chất lượng cao từ mỏ lộ thiên.)
  • Trong lịch sử nghệ thuật: Bột hematit (đất đỏ) đã được sử dụng từ thời tiền sử như một chất tạo màu trong các bức tranh hang động đồ gốm.
    • Prehistoric artists used hematite to create red pigments. (Các nghệ sĩ thời tiền sử đã dùng hematit để tạo ra các sắc tố màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Haematite: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Red ochre / Red iron ore: Tên gọi thông thường dựa trên màu sắc thành phần, chỉ dạng đất hoặc quặng hematit.
  • Specularite / Specular hematite: Một biến thể của hematit ánh kim loại lấp lánh, dạng tấm.
Từ đồng nghĩa
  • Iron oxide (ferric oxide): Oxit sắt (III) - tên gọi theo thành phần hóa học.
  • Kidney ore: Quặng dạng thận - tên gọi theo hình dạng khối u, thận đặc trưng của một số mẫu hematit.
Thông tin bổ sung
  • Hematit không chỉ nguồn quặng sắt quan trọng còn được sử dụng làm đá quý (dạng hạt chuỗi, khắc), vật liệu mài mòn, chất tạo màu (pigment đỏ). Độ cứng của trên thang Mohs khoảng 5.5 đến 6.5. Vệt vạch (streak) của hematit luôn màu đỏ nâu, đặc điểm nhận dạng quan trọng để phân biệt với các khoáng vật màu đen khác.
hematite

A geologist holds a piece of hematite in her hand.

danh từ
  1. (khoáng chất) Hematit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống