hell-cat

/'helkæt/
Học thuật
Thân thiện
hell-cat

A witch cackles as she stirs her cauldron, a true hell-cat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà hung dữ, nanh ác: Một người phụ nữ tính khí cực kỳ nóng nảy, hay gây gổ, cãi vã cách cư xử hung hăng, đáng sợ.
    • Mụ phù thủy già (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn học hoặc cách dùng cổ, từ này đôi khi ám chỉ một phụ nữ già xấu xa, độc ác, liên quan đến ma thuật hoặc điều xấu xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His wife was known as a real hell-cat in the neighborhood. (Vợ của ông ấy được biết đến như một mụ đàn bà hung dữ thực sự trong khu phố.)
    • In the old story, the villagers feared the hell-cat living in the woods. (Trong câu chuyện , dân làng sợ mụ phù thủy già sống trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mắng nhiếc, xúc phạm: Thường được dùng trong lúc tức giận để gọi một người phụ nữ người nói cho hung dữ không thể chịu đựng được.
    • "You hell-cat! Get out of my house!" ("Mụ đàn bà hung ác! Cút khỏi nhà tao!")
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (n): mụ đàn bà lắm điều, hay chửi bới, càm ràm.
  • Virago (n): đàn bà đanh đá, hung dữ.
  • Termagant (n): đàn bà hay gây gổ, ồn ào.
Từ đồng nghĩa
  • Vixen: mụ đàn bà dữ dằn, ác nghiệt.
  • Harpy: người đàn bà tham lam hung ác (xuất phát từ thần thoại).
  • Battle-axe (slang): người đàn bà già hung dữ đáng sợ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ xúc phạm: Từ này mang tính xúc phạm rất cao rất thô tục. không phù hợp để sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
  • Tính giới tính: Từ này gần như luôn luôn được dùng để chỉ phụ nữ một cách miệt thị.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh (đặc biệt các bộ phim ), hoặc trong những cuộc cãi vã gay gắt.
hell-cat

A witch cackles as she stirs her cauldron, a true hell-cat.

danh từ
  1. mụ phù thuỷ già
  2. người đàn bà hung dữ nanh ác