hebetate
/'hebiteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ngây dại, làm u mê, làm đần độn: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém sắc bén, mất đi sự nhạy bén về tinh thần hoặc thể chất.
- Nội động từ:
- Trở nên ngây dại, u mê, hoá đần: Trạng thái tự thân trở nên đần độn, mất đi sự sắc sảo hoặc nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The monotonous routine threatened to hebetate his once-sharp mind. (Công việc đơn điệu hàng ngày đe dọa sẽ làm u mê trí óc từng rất sắc sảo của anh ta.)
- Excessive consumption of certain substances can hebetate the senses. (Việc tiêu thụ quá mức một số chất có thể làm đần độn các giác quan.)
- Nội động từ:
- Without intellectual stimulation, his faculties began to hebetate. (Không có sự kích thích trí tuệ, khả năng tư duy của ông bắt đầu trở nên u mê.)
- The patient's mind seemed to hebetate over the years of isolation. (Trí óc của bệnh nhân dường như đã hóa đần qua nhiều năm cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính văn học, triết học hoặc y học cổ điển để mô tả sự suy giảm trí tuệ hoặc tinh thần một cách trang trọng.
- The philosopher warned that dogma could hebetate the spirit of inquiry. (Nhà triết học cảnh báo rằng giáo điều có thể làm u mê tinh thần tìm tòi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebetude (danh từ): Trạng thái ngây dại, đần độn, u mê.
- A state of profound hebetude followed the shock. (Một trạng thái u mê sâu sắc đã đến sau cú sốc.)
- Hebetudinous (tính từ): Có tính chất đần độn, u mê.
- A hebetudinous stare. (Một cái nhìn đần độn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Stupefy (làm cho ngây người), dull (làm cho cùn đi, đần đi), benumb (làm tê liệt, làm chai lì).
- Nội động từ: Stultify (trở nên ngu đần), dull (trở nên đần độn).
Từ trái nghĩa
- Sharpen (làm sắc bén, làm nhạy bén), stimulate (kích thích), enliven (làm sinh động, làm hoạt bát), quicken (làm nhanh nhạy).
ngoại động từ
- người ngây dại, làm u mê, làm đần độn
nội động từ
- ngây dại, u mê, hoá đần