heavyhearted
Định nghĩa
Tính từ: Buồn bã, nặng trĩu lòng: "heavyhearted" mô tả trạng thái tâm trạng buồn chán, u sầu, hoặc chán nản, khiến lòng người cảm thấy nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy buồn bã sau khi nghe tin buồn.)
- (Đám đông buồn bã nhìn cuộc chia tay cuối cùng.)
- (Anh ấy rời cuộc họp với lòng nặng trĩu, biết rằng dự án đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel heavyhearted about something": cảm thấy buồn bã về điều gì.
- The team was heavyhearted about losing the championship. (Đội bóng buồn bã vì mất chức vô địch.)
- "a heavyhearted sigh": một tiếng thở dài đầy u sầu.
- She let out a heavyhearted sigh as she looked at the old photographs. (Cô ấy thở dài u sầu khi nhìn những bức ảnh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavy-heartedness (danh từ): sự buồn bã, nỗi nặng lòng.
- The heavy-heartedness of the occasion was palpable. (Sự buồn bã của dịp này có thể cảm nhận rõ ràng.)
- Heavy (tính từ): nặng nề, có thể dùng để chỉ cảm xúc.
- She had a heavy heart. (Cô ấy có một trái tim nặng trĩu.)
Từ đồng nghĩa
- Sad: buồn.
- Sorrowful: đau buồn.
- Melancholy: u sầu.
- Depressed: chán nản.
- Gloomy: ảm đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "heavyhearted", nhưng có thể dùng các cụm như: - Weigh on someone's heart: đè nặng lên trái tim ai đó. - The bad news weighed heavily on his heart. (Tin xấu đè nặng lên trái tim anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To have a heavy heart: có trái tim nặng trĩu (buồn bã).
- He went to the funeral with a heavy heart. (Anh ấy đến đám tang với trái tim nặng trĩu.)
- To be heavy of heart: buồn bã trong lòng.
- The soldiers were heavy of heart as they left their families. (Những người lính buồn bã trong lòng khi rời xa gia đình.)