heat-treat
/'hi:ttri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Kỹ thuật):
- Nhiệt luyện: "heat-treat" là quá trình làm nóng và làm nguội một vật liệu (thường là kim loại hoặc hợp kim) một cách có kiểm soát để thay đổi các tính chất vật lý và đôi khi là hóa học của nó, nhằm tăng độ cứng, độ bền, độ dẻo hoặc khả năng chống mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The gears are heat-treated to make them more durable. (Các bánh răng được nhiệt luyện để làm cho chúng bền hơn.)
- This steel must be heat-treated at a precise temperature. (Loại thép này phải được nhiệt luyện ở một nhiệt độ chính xác.)
- They heat-treat the aluminum to improve its strength. (Họ nhiệt luyện nhôm để cải thiện độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be heat-treatable": có thể nhiệt luyện được.
- This alloy is heat-treatable. (Hợp kim này có thể nhiệt luyện được.)
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp, sản xuất, luyện kim và kỹ thuật cơ khí.
Biến thể và từ gần giống
- Heat treatment (n): sự nhiệt luyện, quá trình nhiệt luyện.
- The part undergoes a special heat treatment. (Chi tiết trải qua một quá trình nhiệt luyện đặc biệt.)
- Heat-treated (adj): đã được nhiệt luyện.
- We only use heat-treated steel. (Chúng tôi chỉ sử dụng thép đã được nhiệt luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Temper (v): tôi (một loại hình nhiệt luyện cụ thể).
- Annealing (n): ủ (một quy trình nhiệt luyện để làm mềm vật liệu).
- Quenching (n): tôi (làm nguội nhanh, một bước trong quy trình nhiệt luyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (kỹ thuật) nhiệt luyện