heartrending
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau lòng, xé lòng: "heartrending" mô tả điều gì đó gây ra nỗi đau buồn sâu sắc, khiến người ta cảm thấy đau đớn về mặt tinh thần, như thể trái tim bị xé rách.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện đau lòng về đứa trẻ mồ côi khiến mọi người khóc.)
- (Cô ấy thốt lên một tiếng khóc xé lòng khi nghe tin.)
- (Kết thúc đau lòng của bộ phim khiến khán giả rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heartrending sight": cảnh tượng đau lòng.
- The heartrending sight of the destroyed village haunted him for years. (Cảnh tượng đau lòng của ngôi làng bị phá hủy ám ảnh anh ấy nhiều năm.)
- "heartrending plea": lời cầu xin xé lòng.
- The mother's heartrending plea for her missing child touched everyone's heart. (Lời cầu xin xé lòng của người mẹ cho đứa con mất tích đã chạm đến trái tim mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartrending (adj): đau lòng, xé lòng.
- Heartrendingly (adv): một cách đau lòng.
- She sobbed heartrendingly. (Cô ấy nức nở một cách đau lòng.)
- Heartrendingness (n): tính chất đau lòng.
- The heartrendingness of the tragedy was unbearable. (Tính đau lòng của thảm kịch thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Grievous: đau thương, thê thảm.
- Heartbreaking: đau lòng, tan nát trái tim.
- Sorrowful: buồn thảm, đau buồn.
- Painful: đau đớn (về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heartrending".
Thành ngữ liên quan
- To rend one's heart: xé nát trái tim ai đó.
- The news of his death rent her heart. (Tin tức về cái chết của anh ấy đã xé nát trái tim cô.)
- Heart of stone: trái tim sắt đá (thường dùng để đối lập với sự đau lòng).
- Only a person with a heart of stone could remain unmoved by such a heartrending story. (Chỉ người có trái tim sắt đá mới có thể không xúc động trước một câu chuyện đau lòng như vậy.)