heartiness
/'hɑ:tinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vui vẻ, sự nồng nhiệt, sự thân mật: Chất lượng thể hiện sự ấm áp, niềm nở và nhiệt tình trong cách cư xử hoặc lời nói.
- Sự chân thành, sự thành thật: Phẩm chất của sự trung thực, chân thật và xuất phát từ tấm lòng.
- Sự mạnh khỏe, sự cường tráng: Trạng thái thể chất khỏe mạnh, tràn đầy sinh lực và sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were welcomed with great heartiness. (Chúng tôi được chào đón với sự nồng nhiệt tuyệt vời.)
- I appreciate the heartiness of his apology; it felt very genuine. (Tôi trân trọng sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy; nó cảm giác rất thật lòng.)
- His laughter was a sign of his good health and heartiness. (Tiếng cười của ông ấy là dấu hiệu của sức khỏe tốt và sự cường tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with heartiness": một cách nồng nhiệt, một cách chân thành.
- He congratulated the team with heartiness. (Anh ấy chúc mừng đội một cách rất chân thành.)
- "heartiness of spirit": sự phấn chấn, nhiệt huyết trong tinh thần.
- Despite the challenges, she faced them with heartiness of spirit. (Bất chấp những thử thách, cô ấy đối mặt với chúng bằng một tinh thần phấn chấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hearty (tính từ): nồng nhiệt, chân thành; thịnh soạn (bữa ăn); khỏe mạnh.
- He gave a hearty laugh. (Ông ấy cười một cách sảng khoái.)
- We had a hearty meal. (Chúng tôi đã có một bữa ăn thịnh soạn.)
- Wholeheartedness (danh từ): sự hết lòng, sự toàn tâm toàn ý. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "sự chân thành" của heartiness).
Từ đồng nghĩa
- Cordiality: sự thân ái, sự niềm nở.
- Sincerity: sự chân thành.
- Robustness: sự cường tráng, sự mạnh mẽ.
- Vigor: sức sống, sinh lực.
Thành ngữ liên quan
- "To eat with heartiness": ăn uống một cách ngon lành và khỏe khoắn.
- After the hike, they ate their dinner with great heartiness. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ ăn tối một cách rất ngon lành.)
danh từ
- sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt
- sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng
- sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện