heartbroken

heartbroken

She looks heartbroken as she reads the old letter.

Định nghĩa

Tính từ: Đau lòng, tan nát cõi lòng, tràn ngập nỗi buồn sâu sắc. "Heartbroken" mô tả trạng thái cảm xúc cực kỳ đau buồn, thường xảy ra sau một mất mát lớn hoặc một sự thất vọng tình cảm nghiêm trọng, như mất người thân, chia tay người yêu, hoặc một sự phản bội.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã rất đau lòng khi người bạn thân nhất của mình chuyển đi.)
  • (Anh ấy cảm thấy tan nát cõi lòng sau khi mối quan hệ lâu dài của họ kết thúc.)
  • (Những bậc cha mẹ đau lòng không thể ngừng khóc tại đám tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be heartbroken over/for someone": đau lòng ai đó hoặc điều đó.
    • I am absolutely heartbroken for her loss. (Tôi thực sự đau lòng mất mát của ấy.)
  • "heartbroken + to do something": đau lòng khi phải làm gì đó.
    • He was heartbroken to see his childhood home demolished. (Anh ấy đau lòng khi thấy ngôi nhà thời thơ ấu của mình bị phá hủy.)
  • "a heartbroken expression": biểu cảm đau khổ.
    • She had a heartbroken expression on her face. ( ấy một biểu cảm đau khổ trên khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan nát cõi lòng.
    • The end of their marriage was a terrible heartbreak. (Sự kết thúc cuộc hôn nhân của họ một nỗi đau lòng khủng khiếp.)
  • Heartbreaking (tính từ): gây đau lòng, lòng.
    • The news of the accident was heartbreaking. (Tin tức về vụ tai nạn thật lòng.)
  • Heartbreaker (danh từ): người hay làm người khác đau lòng (thường do tình cảm).
    • He is known as a heartbreaker, dating many people. (Anh ta nổi tiếng kẻ làm tan nát trái tim, hẹn hò với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastated: tàn phá, suy sụp hoàn toàn (mức độ mạnh hơn).
    • She was devastated by the news. ( ấy suy sụp hoàn toàn trước tin tức đó.)
  • Grief-stricken: chìm trong đau buồn.
    • The grief-stricken family held a memorial. (Gia đình chìm trong đau buồn đã tổ chức một buổi tưởng niệm.)
  • Sorrowful: buồn bã, đầy phiền muộn.
    • He gave a sorrowful smile. (Anh ấy nở một nụ cười buồn bã.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a broken heart: một trái tim tan vỡ, đau lòng.
    • After the breakup, she felt she had a broken heart. (Sau khi chia tay, ấy cảm thấy mình một trái tim tan vỡ.)
  • To be sick at heart: buồn nôn đau lòng, chán nản tột độ.
    • He was sick at heart when he heard the lies. (Anh ấy buồn nôn đau lòng khi nghe những lời nói dối.)