heartbreaking
Định nghĩa
Tính từ: Gây ra hoặc biểu thị nỗi đau buồn sâu sắc, đau lòng đến mức như muốn tan nát trái tim.
Ví dụ sử dụng
- (Tin tức về vụ tai nạn thực sự rất đau lòng.)
- (Cô ấy thốt ra một tiếng kêu đau lòng khi nghe phán quyết.)
- (Thật đau lòng khi thấy trẻ em chịu đói khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heartbreaking loss": mất mát đau lòng, thường dùng trong ngữ cảnh mất người thân hoặc điều gì đó rất quan trọng.
- The family suffered a heartbreaking loss in the fire. (Gia đình đó đã chịu một mất mát đau lòng trong vụ hỏa hoạn.)
- "heartbreaking decision": quyết định đau lòng, ám chỉ một lựa chọn khó khăn và gây tổn thương.
- She had to make the heartbreaking decision to put her dog to sleep. (Cô ấy phải đưa ra quyết định đau lòng là cho chó của mình được an tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan nát trái tim.
- He suffered from a terrible heartbreak after the breakup. (Anh ấy đã trải qua một nỗi đau lòng khủng khiếp sau cuộc chia tay.)
- Heartbroken (tính từ): đau lòng, tan nát trái tim (dùng cho người).
- She was heartbroken when her best friend moved away. (Cô ấy đã rất đau lòng khi người bạn thân nhất chuyển đi.)
- Heartbreakingly (trạng từ): một cách đau lòng.
- The movie ended heartbreakingly. (Bộ phim kết thúc một cách đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Grievous (tính từ): đau buồn, nghiêm trọng (mang sắc thái trang trọng hơn).
- a grievous loss (một mất mát đau buồn)
- Heartrending (tính từ): xé lòng, đau đớn tột cùng (nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ).
- The heartrending words of the victim's family moved everyone to tears. (Những lời xé lòng của gia đình nạn nhân đã khiến mọi người rơi nước mắt.)
- Distressing (tính từ): gây đau khổ, lo lắng.
- It was a distressing scene for all. (Đó là một cảnh tượng gây đau khổ cho tất cả mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- "a heartbreaking sight": một cảnh tượng đau lòng.
- The abandoned puppies were a heartbreaking sight. (Những chú chó con bị bỏ rơi là một cảnh tượng đau lòng.)
- "heartbreaking beauty": vẻ đẹp đến mức đau lòng (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật).
- The sunset over the ruins had a heartbreaking beauty. (Hoàng hôn trên những tàn tích mang một vẻ đẹp đến mức đau lòng.)