heartbeat

/'hɑ:tbi:t/
Học thuật
Thân thiện
heartbeat

A doctor listens to a child's heartbeat with a stethoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhịp đập của tim: Sự co bóp giãn nở nhịp nhàng của tim, tạo ra âm thanh cảm giác đập trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Sự xúc động, sự bồi hồi cảm động: Cảm giác mạnh mẽ về mặt tình cảm, thường được so sánh với nhịp đập nhanh hoặc mạnh của trái tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor listened to the baby's heartbeat with a stethoscope. (Bác sĩ lắng nghe nhịp đập tim của em bé bằng ống nghe.)
    • The steady heartbeat of the drum set the pace for the runners. (Nhịp đập đều đặn của trống thiết lập nhịp độ cho các vận động viên chạy.)
    • Hearing that song always brings a heartbeat of nostalgia. (Nghe bài hát đó luôn mang lại một sự bồi hồi của nỗi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a heartbeat": Ngay lập tức, không do dự.

    • I would help you again in a heartbeat. (Tôi sẽ giúp bạn một lần nữa ngay lập tức.)
  • "The heartbeat of (something)": Yếu tố sống còn, trung tâm sức sống hoặc hoạt động của một nơi nào đó.

    • The market is the heartbeat of the old town. (Khu chợ trung tâm sức sống của phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartbeat monitor (n): Máy theo dõi nhịp tim.
  • Heartbeat sensor (n): Cảm biến nhịp tim.
Từ đồng nghĩa
  • Pulse (n): Mạch đập.
  • Throb (n): Sự đập mạnh (có thể chỉ tim hoặc đau nhói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a heartbeat away from (something): Rất gần, chỉ trong gang tấc (thường chỉ vị trí hoặc sự kiện).
    • As the vice president, he was only a heartbeat away from the presidency. ( phó tổng thống, ông ấy chỉ cách một nhịp tim khỏi chức tổng thống.)
heartbeat

A doctor listens to a child's heartbeat with a stethoscope.

danh từ
  1. nhịp đập của tim
  2. (nghĩa bóng) sự xúc động, sự bồi hồi cảm động

Từ đồng nghĩa