heart-blood
/'hɑ:tblʌd/
Học thuậtThân thiện
A single drop of heart-blood fell from the hero's wound onto the sacred soil.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máu, huyết: Chất lỏng màu đỏ chảy trong hệ tuần hoàn của cơ thể, mang oxy và chất dinh dưỡng.
- Sự sống, sức sống; phần tinh túy, phần cốt lõi nhất: Dùng để chỉ thứ gì đó thiết yếu, quan trọng nhất, là nguồn năng lượng và sinh lực chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor said the heart-blood must flow freely for good health. (Bác sĩ nói rằng máu huyết phải lưu thông tự do để có sức khỏe tốt.)
- Her music is the heart-blood of the community, giving it joy and identity. (Âm nhạc của cô ấy là sức sống của cộng đồng, mang lại niềm vui và bản sắc cho nó.)
- He poured his heart-blood into that project. (Anh ấy đã đổ hết tâm huyết vào dự án đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be one's heart-blood": là thứ thiết yếu, là sinh mạng của ai đó.
- This land is the heart-blood of our people. (Mảnh đất này là sự sống của người dân chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeblood (n): (nghĩa tương tự) nguồn sống, yếu tố thiết yếu duy trì sự tồn tại và phát triển.
- Tourism is the lifeblood of this town. (Du lịch là nguồn sống của thị trấn này.)
Từ đồng nghĩa
- Essence (n): bản chất, tinh túy.
- Vitality (n): sức sống, sinh khí.
- Life force (n): sinh lực.
A single drop of heart-blood fell from the hero's wound onto the sacred soil.
danh từ
- máu, huyết
- sự sống, sức sống