hearable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nghe thấy được, có thể nghe được: Mô tả một âm thanh đủ lớn hoặc rõ ràng để tai người có thể cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The music from the concert was barely hearable from our distant seats. (Âm nhạc từ buổi hòa nhạc hầu như không thể nghe thấy được từ những chỗ ngồi xa của chúng tôi.)
- A hearable sigh of relief came from the audience when the announcement was made. (Một tiếng thở dài nhẹ nhõm có thể nghe thấy được vang lên từ khán giả khi thông báo được đưa ra.)
- For the recording to be good, your voice needs to be clear and hearable. (Để bản ghi âm tốt, giọng nói của bạn cần phải rõ ràng và có thể nghe thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely hearable": hầu như không thể nghe thấy, chỉ vừa đủ nghe.
- The signal was barely hearable through the static. (Tín hiệu hầu như không thể nghe thấy được qua tiếng nhiễu.)
- "clearly hearable": có thể nghe thấy rõ ràng.
- His instructions were clearly hearable to everyone in the room. (Hướng dẫn của anh ấy có thể nghe thấy rõ ràng với mọi người trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Audible (adj): có thể nghe thấy được (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Perceptible (adj): có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy được (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thính giác).
- Inaudible (adj): không thể nghe thấy được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Audible: có thể nghe thấy.
- Perceivable: có thể cảm nhận được.
- Discernible: có thể phân biệt được, có thể nhận ra được.
Lưu ý sử dụng
- "Hearable" là một tính từ ít phổ biến hơn so với "audible". Trong hầu hết các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, "audible" thường được ưu tiên sử dụng.
- Từ này thường được dùng để mô tả chất lượng hoặc khả năng của âm thanh, chứ không phải hành động nghe.
Adjective
- có thể nghe thấy được