hase

Học thuật
Thân thiện
hase

Une hase et ses levrauts se reposent dans un champ d'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thỏ cái: Từ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn để chỉ con thỏ cái, phân biệt với thỏ đực (lièvre mâle).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont repéré une hase dans le champ. (Những người thợ săn đã phát hiện một con thỏ cái trên cánh đồng.)
    • Contrairement au lièvre mâle, la hase peut avoir plusieurs portées par an. (Không giống như thỏ đực, thỏ cái có thể nhiều lứa đẻ trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courir la hase": (Thành ngữ săn bắn ) chỉ việc truy đuổi một con thỏ cái.
    • La meute est lancée pour courir la hase. (Bầy chó săn được thả ra để truy đuổi con thỏ cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Lièvre (danh từ giống đực): thỏ rừng (nói chung, hoặc chỉ con đực).
  • Lever (động từ): làm cho thỏ chạy ra khỏi hang (trong săn bắn).
Từ đồng nghĩa
  • Femelle du lièvre: con cái của loài thỏ rừng. (Cụm từ giải thích nghĩa hơn)
Lưu ý sử dụng
  • Từ vựng chuyên ngành: "Hase" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc động vật học. Trong tiếng Pháp hàng ngày, người ta thường dùng "lièvre femelle" (thỏ cái) để chỉ chung.
  • Giống ngữ pháp: Là danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette...).
hase

Une hase et ses levrauts se reposent dans un champ d'herbe.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) thỏ cái