harmonious

/hɑ:'mɔnikə/
Học thuật
Thân thiện
harmonious

The family enjoys a harmonious dinner together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hài hòa, cân đối: Chỉ sự phù hợp, cân xứng tạo nên một tổng thể đẹp mắt, dễ chịu.
    • Hòa thuận, hòa hợp: Chỉ mối quan hệ thân thiện, không mâu thuẫn, xung đột.
    • Du dương, êm tai; hòa âm (trong âm nhạc): Chỉ âm thanh hoặc giai điệu nghe dễ chịu, sự kết hợp các nốt nhạc một cách hài hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was designed with a harmonious blend of colors and textures. (Khu vườn được thiết kế với sự pha trộn hài hòa giữa màu sắc kết cấu.)
    • They have a very harmonious working relationship. (Họ một mối quan hệ làm việc rất hòa thuận.)
    • The choir produced a perfectly harmonious sound. (Dàn hợp xướng tạo ra một âm thanh hoàn toàn hòa âm, du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harmonious society": Xã hội hài hòa.

    • The government aims to build a prosperous and harmonious society. (Chính phủ hướng tới xây dựng một xã hội thịnh vượng hài hòa.)
  • "Harmonious development": Sự phát triển hài hòa.

    • The policy focuses on the harmonious development of both urban and rural areas. (Chính sách tập trung vào sự phát triển hài hòa của cả khu vực thành thị nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmoniously (trạng từ): một cách hài hòa, hòa thuận.

    • The team worked harmoniously to complete the project. (Nhóm đã làm việc một cách hòa thuận để hoàn thành dự án.)
  • Harmonize (động từ): làm cho hài hòa, phối hợp.

    • We need to harmonize our schedules for the meeting. (Chúng ta cần phối hợp lịch trình của mình cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Balanced: cân bằng.
  • Congruous: phù hợp, tương hợp.
  • Melodious: du dương, êm tai (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Discordant: không hòa hợp, chói tai.
  • Conflicting: xung đột, mâu thuẫn.
  • Inharmonious: thiếu hài hòa.
harmonious

The family enjoys a harmonious dinner together.

tính từ
  1. hài hoà, cân đối
    • a harmonious group of building
      một khu toà nhà bố trí cân đối
  2. hoà thuận, hoà hợp
    • a harmonious family
      một gia đình hoà thuận
  3. (âm nhạc) du dương, êm tai; hoà âm