hardhearted

hardhearted

A hardhearted landlord refused to listen to the family's pleas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẫn tâm, vô cảm: "hardhearted" mô tả một người thiếu lòng trắc ẩn, không cảm xúc hoặc sự thương hại đối với người khác. Người như vậy thường tỏ ra lạnh lùng không quan tâm đến nỗi đau hay khó khăn của người xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Người chủ nhà nhẫn tâm từ chối cho gia đình nghèo thêm thời gian để trả tiền thuê nhà.)
  • ( ấycảm đến mức không rơi một giọt nước mắt nào trong đám tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hardhearted about something": tỏ ra nhẫn tâm về một việc đó.

    • He was hardhearted about firing the employee, showing no regret. (Anh ta nhẫn tâm khi sa thải nhân viên, không hề tỏ ra hối tiếc.)
  • "hardhearted decision": quyết định nhẫn tâm.

    • The hardhearted decision to cut funding for the orphanage shocked everyone. (Quyết định nhẫn tâm cắt tài trợ cho trại trẻ mồ côi đã gây sốc cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardheartedness (danh từ): sự nhẫn tâm, tínhcảm.

    • His hardheartedness made him unpopular among his colleagues. (Sự nhẫn tâm của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
  • Hardheartedly (trạng từ): một cách nhẫn tâm.

    • She hardheartedly ignored the beggar's pleas. ( ấy nhẫn tâm phớt lờ lời cầu xin của người ăn xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeeling: vô tình, không cảm xúc.
  • Callous: chai , vô cảm.
  • Heartless: vô tâm, tàn nhẫn.
  • Cold-blooded: máu lạnh, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
  • Kind-hearted: tốt bụng, nhân hậu.
  • Tender: dịu dàng, mềm yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a heart of stone": trái tim bằng đá, nghĩa rất nhẫn tâm.

    • Even the judge, who usually had a heart of stone, felt pity for the orphan. (Ngay cả vị thẩm phán, người thường trái tim bằng đá, cũng cảm thấy thương xót cho đứa trẻ mồ côi.)
  • "to steel one's heart": làm cho trái tim mình trở nên cứng rắn, nhẫn tâm.

    • She had to steel her heart to leave her beloved hometown. ( ấy phải làm trái tim mình cứng rắn để rời bỏ quê hương yêu dấu.)