hardcore

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cực kỳ trần trụi, rõ ràng (khiêu dâm): "hardcore" mô tả nội dung tình dục rất chi tiết, không che giấu, thường gây sốc.
    • Trung thành tuyệt đối, nhiệt huyết cuồng nhiệt: "hardcore" chỉ những người ủng hộ, hâm mộ hoặc tham gia một cách mãnh liệt, không lay chuyển.
  2. Danh từ (không đếm được):

    • Thể loại nhạc mạnh mẽ: "hardcore" một thể loại nhạc rock hoặc punk nhịp độ nhanh, âm thanh dữ dội nội dung chính trị hoặc xã hội gay gắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (khiêu dâm):

    • The website was shut down for hosting hardcore pornography. (Trang web đã bị đóng cửa lưu trữ nội dung khiêu dâm cực kỳ trần trụi.)
  • Tính từ (trung thành):

    • He is a hardcore fan of the band, attending every single concert. (Anh ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt của ban nhạc, tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
  • Danh từ (âm nhạc):

    • Hardcore emerged in the late 1970s as a faster, more aggressive version of punk rock. (Hardcore xuất hiện vào cuối thập niên 1970 như một phiên bản nhanh hơn, hung hãn hơn của punk rock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardcore gamer": game thủ chuyên nghiệp, chơi game một cách nghiêm túc đam mê.

    • Hardcore gamers often spend hours perfecting their skills in competitive games. (Game thủ chuyên nghiệp thường dành hàng giờ để hoàn thiện kỹ năng trong các game cạnh tranh.)
  • "hardcore workout": bài tập thể dục cường độ cao, khắc nghiệt.

    • The trainer designed a hardcore workout that pushed everyone to their limits. (Huấn luyện viên đã thiết kế một bài tập cường độ cao đẩy mọi người đến giới hạn của họ.)
  • "hardcore reality": thực tế phũ phàng, không khoan nhượng.

    • The documentary showed the hardcore reality of life in the war zone. (Bộ phim tài liệu cho thấy thực tế phũ phàng của cuộc sống trong vùng chiến sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardcoreness (danh từ): tính chất cực đoan, mức độ trung thành hoặc dữ dội.
    • The hardcoreness of his political views surprised everyone. (Mức độ cực đoan trong quan điểm chính trị của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Extreme (adj): cực đoan, dữ dội.
  • Uncompromising (adj): không khoan nhượng, cứng rắn.
  • Devoted (adj): tận tụy, trung thành (khi nói về người hâm mộ).
Thành ngữ liên quan
  • "Hardcore to the core": cực kỳ trung thành, không thể lay chuyển.
    • She is hardcore to the core when it comes to her vegan lifestyle. ( ấy cực kỳ trung thành với lối sống thuần chay của mình.)