hard-hearted

/'hɑ:d'hedid/
Học thuật
Thân thiện
hard-hearted

A manager turns away a hard-hearted response to an employee's request.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẫn tâm, không biết thương xót: Chỉ một người thiếu lòng trắc ẩn, cảm thông hoặc không dễ bị lay chuyển bởi nỗi đau hay hoàn cảnh khó khăn của người khác.
    • Lòng dạ sắt đá, vô cảm: Miêu tả bản chất lạnh lùng, cứng rắn, không dễ mềm lòng hoặc thay đổi quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landlord was hard-hearted and evicted the family without any pity. (Người chủ nhà thật nhẫn tâm đã đuổi gia đình đó đi không chút thương xót.)
    • Only a hard-hearted person could ignore the suffering of the refugees. (Chỉ một người lòng dạ sắt đá mới có thể làm ngơ trước nỗi khổ của những người tị nạn.)
    • Her decision seemed hard-hearted, but it was necessary for the company's survival. (Quyết định của ấy có vẻ nhẫn tâm, nhưng cần thiết cho sự tồn tại của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard-hearted towards someone": tỏ ra nhẫn tâm, sắt đá với ai đó.
    • He was surprisingly hard-hearted towards his former friend's pleas for help. (Anh ta tỏ ra nhẫn tâm một cách đáng ngạc nhiên trước những lời cầu xin giúp đỡ của người bạn cũ.)
  • "a hard-hearted attitude": thái độ nhẫn tâm, sắt đá.
    • The manager's hard-hearted attitude demoralized the entire staff. (Thái độ lòng dạ sắt đá của người quản lý đã làm nhụt chí toàn bộ nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-heartedness (danh từ): sự nhẫn tâm, tính chất sắt đá.
    • His hard-heartedness was known throughout the village. (Sự nhẫn tâm của hắn đã được biết đến khắp làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
  • Unfeeling: vô cảm, không cảm xúc.
  • Callous: chai sạn, nhẫn tâm.
  • Merciless: không khoan nhượng, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
  • Kind-hearted: tốt bụng, tấm lòng nhân hậu.
  • Soft-hearted: mềm lòng, dễ cảm thông.
  • Sympathetic: thông cảm, đồng cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Have a heart of stone: trái tim bằng đá (cùng nghĩa với "hard-hearted").
    • To fire people right before the holidays, you must have a heart of stone. (Sa thải mọi người ngay trước kỳ nghỉ lễ, hẳn anh phải trái tim bằng đá.)
hard-hearted

A manager turns away a hard-hearted response to an employee's request.

tính từ
  1. nhẫn tâm, không biết thương xót, khôngtình cảm, lòng dạ sắt đá