dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
hao
Words Mentioning "hao"
âm hao
bào hao
bấy chầy
chiến tranh
chống hao
khấu hao
sinh lực
tiêu hao
tổn hao
tuyết sương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...