handout
/'hændaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật phát cho, vật phân phát: Một thứ gì đó, như tiền, thức ăn, quần áo hoặc thông tin, được trao miễn phí cho người khác, đặc biệt là cho người cần giúp đỡ.
- Tài liệu phát tay: Tài liệu (giấy tờ, tờ rơi) được phân phát cho mọi người, thường là trong một buổi học, hội thảo hoặc họp báo để cung cấp thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The organization provides handouts of food and blankets to the homeless every night. (Tổ chức này phát thức ăn và chăn cho người vô gia cư mỗi đêm.)
- The teacher gave us a handout summarizing the key points of the lecture. (Giáo viên đã phát cho chúng tôi một tài liệu tóm tắt những điểm chính của bài giảng.)
- The company issued a press handout before the official conference. (Công ty đã phát hành một bản thông cáo báo chí trước hội nghị chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To rely on handouts": phụ thuộc vào sự trợ giúp, bố thí.
- After losing his job, he was too proud to rely on government handouts. (Sau khi mất việc, anh ấy quá tự trọng để phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand out (cụm động từ): phân phát, phát ra.
- Volunteers will hand out water bottles to the runners. (Các tình nguyện viên sẽ phát chai nước cho các vận động viên chạy bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Donation: vật quyên góp, sự quyên tặng.
- Aid: viện trợ, sự giúp đỡ.
- Leaflet: tờ rơi, tờ thông tin.
- Press release: thông cáo báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand out: (đã liệt kê ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của bố thí cho ăn mày
- bản thông cáo chưa đăng báo; bản tin phân phát đi