hallowed

Học thuật
Thân thiện
hallowed

The ancient hallowed ground was marked by a simple stone altar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Linh thiêng, thiêng liêng: Được tôn kính, coi trọng một cách sâu sắc liên hệ với tôn giáo, thần thánh hoặc ý nghĩa đặc biệt quan trọng đáng tôn trọng qua thời gian dài. Từ này thường gợi lên sự tôn nghiêm kính cẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They walked quietly through the hallowed halls of the ancient temple. (Họ bước đi im lặng qua những hội trường linh thiêng của ngôi đền cổ.)
    • The soldiers fought to defend the hallowed ground where their ancestors were buried. (Những người lính chiến đấu để bảo vệ mảnh đất thiêng liêng nơi tổ tiên họ được chôn cất.)
    • In our family, Sunday dinner is a hallowed tradition. (Trong gia đình chúng tôi, bữa tối Chủ nhật một truyền thống thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hallowed be Thy name": "Danh Cha cả sáng". Đây một cụm từ cố định trang trọng trích từ Kinh Lạy Cha (The Lord's Prayer) trong đốc giáo, nhấn mạnh sự tôn kính tuyệt đối.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả những thứ được tôn vinh, như (ký ức thiêng liêng), (thể chế được tôn kính).
Biến thể từ gần giống
  • Hallows (danh từ, số nhiều, cổ hoặc văn chương): Những người hoặc vật linh thiêng. Thường gặp trong (Đêm của tất cả các vị thánh), chính Halloween.
  • Unhallowed (tính từ): Không được thánh hóa, không thiêng liêng; đôi khi có nghĩa báng bổ, tội lỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Sacred: Thần thánh, thiêng liêng (nhấn mạnh sự kết nối với thần linh).
  • Revered: Được tôn kính, được sùng bái (nhấn mạnh vào thái độ của con người).
  • Venerated: Được tôn sùng, kính trọng (trang trọng).
  • Consecrated: Được cung hiến, được làm lễ thánh hóa (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Hallowed ground: Mảnh đất/vùng đất thiêng liêng. Thường chỉ nơi ý nghĩa lịch sử, tôn giáo hoặc nơi xảy ra sự kiện quan trọng đáng được tưởng nhớ.
    • The battlefield is now considered hallowed ground. (Chiến trường giờ đây được coi vùng đất thiêng liêng.)
hallowed

The ancient hallowed ground was marked by a simple stone altar.

Adjective
  1. linh thiêng, thiêng liêng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hallowed"

Từ có nhắc đến "hallowed"